[ENG Women's North Conference-1] Nottingham Forest (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 15 | 4 | 0 | 61 | 6 | 49 | 1 | 78.9% |
10 | 7 | 3 | 0 | 38 | 3 | 24 | 2 | 70.0% |
9 | 8 | 1 | 0 | 23 | 3 | 25 | 2 | 88.9% |
6 | 6 | 0 | 0 | 36 | 2 | 18 | 100.0% |
[ENG Women's North Conference-2] Wolverhampton Wanderers WFC (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | 15 | 4 | 1 | 67 | 20 | 49 | 2 | 75.0% |
10 | 9 | 0 | 1 | 35 | 7 | 27 | 1 | 90.0% |
10 | 6 | 4 | 0 | 32 | 13 | 22 | 4 | 60.0% |
6 | 6 | 0 | 0 | 45 | 3 | 18 | 100.0% |
Nottingham Forest (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG WNPL | 01-09-24 | 1 - 6 (0 - 4) | 0 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG WNPL | 21-04-24 | 4 - 3 (0 - 2) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG WNPL | 05-11-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG WPR LC | 01-10-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG WNPL | 12-02-23 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG WNPL | 18-09-22 | 2 - 4 (0 - 2) | 10 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG WNPL | 27-02-22 | 0 - 3 (0 - 2) | 11 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG FA WC | 05-12-21 | 0 - 4 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG WNPL | 05-09-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG FA WC | 04-04-21 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Nottingham Forest (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG WPR LC | 15-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG FA WC | 01-12-24 | 0 - 19 (0 - 10) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WNPL | 17-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 11 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WNPL | 10-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG FA WC | 03-11-24 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WPR LC | 20-10-24 | 6 - 0 (2 - 0) | 11 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WNPL | 13-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WNPL | 06-10-24 | 8 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WPR LC | 29-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WNPL | 25-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.25 | -0.23 | -0.67 | H | 0.85 | -1 | 0.85 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:90% Tỷ lệ tài: 0%
Wolverhampton Wanderers WFC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FA WC | 08-12-24 | 14 - 0 (7 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FA WC | 24-11-24 | 8 - 1 (4 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ENG WNPL | 10-11-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
ENG FA WC | 03-11-24 | 1 - 7 (1 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG WNPL | 27-10-24 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG WNPL | 13-10-24 | 0 - 8 (0 - 4) | 0 - 9 | -0.17 | -0.21 | -0.77 | 0.80 | -1.5 | 0.90 | T | ||
ENG WNPL | 06-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ENG WNPL | 25-09-24 | 2 - 5 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG WNPL | 22-09-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
ENG WNPL | 15-09-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 14 - 0 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Nottingham Forest (w) |
Nottingham Forest (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG FA WC | 05-01-2025 | Chủ | Burnley (W) | 0 Ngày |
ENG WNPL | 12-01-2025 | Khách | Stourbridge (W) | 7 Ngày |
ENG WNPL | 02-02-2025 | Khách | Halifax Town (W) | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG WNPL | 12-01-2025 | Chủ | Burnley (W) | 7 Ngày |
ENG FA WC | 12-01-2025 | Khách | Cheltenham Town (W) | 7 Ngày |
ENG WNPL | 02-02-2025 | Khách | Rugby Borough (W) | 28 Ngày |