[AUS Darwin Premier League-] Darwin Hearts |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 12 | 22 | 4 | 16.7% |
[AUS Darwin Premier League-] University Azzurri FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 16 | 6 | 33.3% |
Darwin Hearts |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS DPL | 14-06-24 | 2 - 4 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.47 | -0.24 | -0.41 | T | 1.00 | 0.25 | 0.82 | T | T |
AUS DPL | 20-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS DPL | 26-08-23 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS DPL | 30-06-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS DPL | 02-06-23 | 4 - 3 (2 - 2) | 4 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS DPL | 12-08-22 | 4 - 1 (2 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS DPL | 17-06-22 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS DPL | 27-05-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS DPL | 28-08-21 | 0 - 8 (0 - 4) | 1 - 12 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS DPL | 09-07-21 | 4 - 1 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Darwin Hearts |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS DPL | 10-08-24 | 3 - 3 (1 - 2) | 9 - 3 | -0.37 | -0.24 | -0.51 | H | 0.97 | -0.25 | 0.79 | B | T |
AUS DPL | 02-08-24 | 5 - 7 (2 - 4) | 9 - 1 | -0.39 | -0.24 | -0.49 | B | 0.97 | -0.25 | 0.85 | B | T |
A FFA Cup | 30-07-24 | 0 - 6 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS DPL | 26-07-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS DPL | 12-07-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 1 | -0.91 | -0.12 | -0.09 | T | 1.00 | 2.75 | 0.82 | T | X |
AUS DPL | 06-07-24 | 3 - 2 (3 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS DPL | 21-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.22 | -0.20 | -0.70 | T | 0.92 | -1.25 | 0.90 | T | X |
AUS DPL | 14-06-24 | 2 - 4 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.47 | -0.24 | -0.41 | T | 1.00 | 0.25 | 0.82 | T | T |
AUS DPL | 07-06-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.66 | -0.22 | -0.24 | B | 0.87 | 1 | 0.89 | H | T |
AUS DPL | 31-05-24 | 3 - 5 (0 - 3) | 3 - 3 | -0.55 | -0.25 | -0.32 | T | 0.82 | 0.5 | 1.00 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 71%
University Azzurri FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS DPL | 09-08-24 | 6 - 0 (4 - 0) | 6 - 3 | -0.78 | -0.18 | -0.16 | 0.97 | 1.75 | 0.85 | T | ||
AUS DPL | 02-08-24 | 6 - 1 (2 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
AUS DPL | 27-07-24 | 0 - 5 (0 - 3) | 2 - 8 | -0.40 | -0.24 | -0.49 | 0.94 | -0.25 | 0.88 | T | ||
AUS DPL | 12-07-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.52 | -0.25 | -0.35 | 0.93 | 0.5 | 0.89 | X | ||
AUS DPL | 06-07-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
AUS DPL | 21-06-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.62 | -0.22 | -0.29 | 0.82 | 0.75 | 1.00 | X | ||
AUS DPL | 14-06-24 | 2 - 4 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.47 | -0.24 | -0.41 | T | 1.00 | 0.25 | 0.82 | T | T |
AUS DPL | 07-06-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.19 | -0.20 | -0.74 | 0.82 | -1.5 | 0.94 | X | ||
AUS DPL | 01-06-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 7 | -0.08 | -0.11 | -0.93 | 0.92 | -2.75 | 0.90 | X | ||
AUS DPL | 25-05-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 43%
Darwin Hearts |
Darwin Hearts |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |