Spain
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Lamine YamalTiền đạo30100018.69
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
23Unai SimonThủ môn00000006.48
9Ayoze PérezTiền đạo00000000
3Alejandro GrimaldoHậu vệ00000000
-JoseluTiền đạo00000000
18Martín ZubimendiTiền vệ00000006.13
-Daniel VivianHậu vệ00000006.52
16Alejandro BaenaTiền vệ00000000
-Fermín LópezTiền vệ00000000
21Mikel OyarzabalTiền đạo00000006.87
13Álex RemiroThủ môn00000000
6Mikel MerinoTiền vệ00000006.75
-Jesús NavasTiền đạo00000005.86
Thẻ vàng
11Nicholas Williams ArthuerTiền đạo00010006.08
-Nacho FernándezHậu vệ00000006.52
-Aymeric LaporteHậu vệ00000006.85
17Marc CucurellaHậu vệ00000006.77
8Fabián RuizTiền vệ20000006.97
7Álvaro MorataTiền đạo00001006.79
11Ferrán TorresTiền đạo00000006.11
1David RayaThủ môn00000000
10Daniel Olmo CarvajalTiền đạo10120008.22
Bàn thắng
-Rodrigo Hernandez CascanteTiền vệ00010007.39
France
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
2Benjamin PavardHậu vệ00000000
-Kingsley ComanTiền đạo00000000
12Randal Kolo MuaniTiền đạo10100008.41
Bàn thắng
1Brice SambaThủ môn00000000
-Antoine GriezmannTiền đạo10000005.98
-Olivier GiroudTiền đạo00000006.59
5Jules KoundéHậu vệ00020007.3
11Ousmane DembéléTiền đạo00010006.29
18Warren Zaire EmeryTiền vệ00000000
-Alphonse AréolaThủ môn00000000
25Bradley BarcolaTiền đạo00030006.34
-Ferland MendyHậu vệ00000000
24Ibrahima KonatéHậu vệ00000000
6Eduardo CamavingaTiền vệ00000006.77
Thẻ vàng
-N'Golo KantéHậu vệ00000006.08
21Jonathan ClaussHậu vệ00000000
16Mike MaignanThủ môn00000005.91
15Marcus ThuramTiền đạo00000000
22Theo HernándezHậu vệ10000007.91
17William SalibaHậu vệ00000006.71
-Youssouf FofanaHậu vệ00000000
8Aurelien TchouameniTiền vệ10000006.61
Thẻ vàng
14Adrien RabiotTiền vệ00010006.84
4Dayot UpamecanoHậu vệ10000006.75
10Kylian MbappéTiền đạo40011106.11

Spain vs France ngày 10-07-2024 - Thống kê cầu thủ