[JPN J2-9] Kataller Toyama |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | 3 | 1 | 3 | 6 | 5 | 10 | 9 | 42.9% |
3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 6 | 8 | 66.7% |
4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 4 | 7 | 25.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 11 | 50.0% |
[JPN J2-3] Jubilo Iwata |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | 5 | 0 | 2 | 11 | 9 | 15 | 3 | 71.4% |
4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 3 | 12 | 2 | 100.0% |
3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 | 12 | 33.3% |
6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 7 | 12 | 66.7% |
Kataller Toyama |
Chủ - Khách |
---|
Jubilo IwataKataller Toyama |
Kataller ToyamaJubilo Iwata |
Jubilo IwataKataller Toyama |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D2 | 17-08-14 | 3 - 2 (0 - 0) | 8 - 0 | -0.71 | -0.24 | -0.15 | B | 0.98 | -0.80 | 0.90 | T | T |
JPN D2 | 18-05-14 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.16 | -0.25 | -0.69 | B | 0.77 | -1.25 | -0.89 | B | X |
INT CF | 04-07-10 | 3 - 0 (2 - 0) | - | -0.69 | -0.28 | -0.15 | B | 0.85 | 1.00 | 0.97 | B | H |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Kataller Toyama |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D2 | 02-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.37 | -0.31 | -0.40 | T | -0.99 | 0 | 0.87 | T | H |
JPN D2 | 22-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.69 | -0.23 | -0.16 | B | -0.98 | 1.25 | 0.80 | B | X |
JPN D2 | 16-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.36 | -0.31 | -0.41 | T | -0.95 | 0 | 0.83 | T | X |
JPN D3 | 07-12-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 4 - 5 | -0.46 | -0.33 | -0.33 | H | 0.93 | 0.25 | 0.83 | T | T |
JPN D3 | 01-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | -0.50 | -0.32 | -0.30 | H | 1.00 | 0.5 | 0.82 | T | X |
JPN D3 | 24-11-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 2 | -0.50 | -0.29 | -0.33 | T | 0.99 | 0.5 | 0.77 | T | T |
JPN D3 | 17-11-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.50 | -0.31 | -0.32 | T | -0.98 | 0.5 | 0.80 | T | T |
JPN D3 | 10-11-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.51 | -0.29 | -0.32 | H | 0.98 | 0.5 | 0.84 | T | T |
JPN D3 | 02-11-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.36 | -0.32 | -0.43 | H | 0.76 | -0.25 | -0.94 | B | T |
JPN D3 | 27-10-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 3 - 4 | -0.31 | -0.31 | -0.50 | H | 0.82 | -0.5 | 1.00 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 67%
Jubilo Iwata |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D2 | 01-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.44 | -0.28 | -0.36 | 1.00 | 0.25 | 0.88 | X | ||
JPN D2 | 22-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.53 | -0.27 | -0.27 | 0.87 | 0.5 | 0.95 | X | ||
JPN D2 | 15-02-25 | 3 - 2 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.55 | -0.27 | -0.26 | -0.95 | 0.75 | 0.83 | T | ||
INT CF | 22-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
JPN D1 | 08-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 4 | -0.32 | -0.27 | -0.49 | -0.93 | -0.25 | 0.80 | T | ||
JPN D1 | 30-11-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.41 | -0.28 | -0.36 | 0.83 | 0 | -0.95 | T | ||
JPN D1 | 16-11-24 | 3 - 4 (1 - 1) | 3 - 7 | -0.38 | -0.25 | -0.42 | -0.96 | 0 | 0.84 | T | ||
JPN D1 | 09-11-24 | 3 - 4 (1 - 2) | 3 - 4 | -0.34 | -0.29 | -0.45 | 0.90 | -0.25 | 0.98 | T | ||
JPN D1 | 01-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.74 | -0.20 | -0.13 | -0.95 | 1.5 | 0.83 | X | ||
JPN D1 | 19-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 1 | -0.53 | -0.28 | -0.26 | 0.87 | 0.5 | -0.99 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%
Kataller Toyama |
Kataller Toyama |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D2 | 16-03-2025 | Khách | Imabari FC | 7 Ngày |
JPN D2 | 23-03-2025 | Khách | Sagan Tosu | 14 Ngày |
JPN LC | 26-03-2025 | Chủ | JEF United Ichihara Chiba | 17 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D2 | 15-03-2025 | Chủ | Ventforet Kofu | 6 Ngày |
JPN D2 | 23-03-2025 | Khách | Vegalta Sendai | 14 Ngày |
JPN LC | 26-03-2025 | Khách | Osaka FC | 17 Ngày |