So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.86
0.75
0.96
0.96
2.75
0.84
1.61
3.80
4.20
Live
0.80
0.75
-0.96
0.96
2.5
0.86
1.58
3.80
4.85
Run
-0.23
0.25
0.07
-0.20
1.5
0.02
26.00
11.00
1.01
BET365Sớm
0.90
0.75
0.90
0.88
2.75
0.93
1.67
3.80
4.00
Live
-0.98
1
0.77
0.92
2.5
0.87
1.55
3.80
4.75
Run
0.13
0
-0.20
-0.19
1.5
0.12
501.00
17.00
1.02
Mansion88Sớm
0.95
0.75
0.81
0.87
2.5
0.89
1.67
3.70
3.95
Live
0.76
0.75
-0.93
0.93
2.5
0.89
1.58
3.50
4.95
Run
0.18
0
-0.34
-0.20
1.5
0.09
23.00
3.65
1.24
188betSớm
0.87
0.75
0.97
0.97
2.75
0.85
1.61
3.80
4.20
Live
0.81
0.75
-0.95
0.97
2.5
0.87
1.58
3.80
4.85
Run
-0.25
0.25
0.11
-0.22
1.5
0.06
26.00
9.60
1.02
SbobetSớm
0.90
0.75
0.92
0.86
2.75
0.94
1.63
3.54
4.06
Live
0.82
0.75
-0.98
0.97
2.5
0.85
1.58
3.55
4.81
Run
0.17
0
-0.33
-0.19
1.5
0.05
25.00
4.05
1.19

Bên nào sẽ thắng?

Municipal Liberia
ChủHòaKhách
Santos De Guapiles
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Municipal LiberiaSo Sánh Sức MạnhSantos De Guapiles
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CRC Primera Division-16] Municipal Liberia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
37127184848431632.4%
187382922241738.9%
1954101926191226.3%
621346733.3%
[CRC Primera Division-16] Santos De Guapiles
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
371010174557401627.0%
196672526241731.6%
1844102031161422.2%
6222912833.3%

Thành tích đối đầu

Municipal Liberia            
Chủ - Khách
Santos De GuapilesMunicipal Liberia
Municipal LiberiaSantos De Guapiles
Santos De GuapilesMunicipal Liberia
Municipal LiberiaSantos De Guapiles
Municipal LiberiaSantos De Guapiles
Santos De GuapilesMunicipal Liberia
Municipal LiberiaSantos De Guapiles
Santos De GuapilesMunicipal Liberia
Municipal LiberiaSantos De Guapiles
Santos De GuapilesMunicipal Liberia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CRC D128-09-240 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.35-0.29-0.48T0.96-0.250.86TX
CRC D110-08-244 - 0
(2 - 0)
2 - 1-0.70-0.23-0.19T1.00-0.800.82TT
CRC D106-04-243 - 0
(1 - 0)
1 - 4-0.38-0.29-0.45B0.78-0.25-0.96BT
CRC D129-01-245 - 0
(3 - 0)
8 - 4-0.52-0.29-0.31T0.930.500.83TT
CRC D117-10-231 - 1
(0 - 1)
9 - 6-0.53-0.29-0.31H0.900.500.92TX
CRC D113-08-233 - 3
(1 - 0)
8 - 3-0.47-0.29-0.36H0.970.250.85TT
CRC D111-03-181 - 1
(0 - 0)
3 - 10-0.33-0.29-0.50H0.82-0.501.00BX
CRC D118-01-182 - 0
(2 - 0)
- -0.74-0.22-0.17B0.90-0.800.92BX
CRC D116-11-170 - 2
(0 - 0)
- -0.35-0.29-0.49B0.70-0.50-0.88BX
CRC D120-08-174 - 2
(1 - 0)
7 - 3-0.64-0.27-0.22B0.800.75-0.98BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Municipal Liberia            
Chủ - Khách
Cartagines Deportiva SAMunicipal Liberia
Municipal LiberiaAlajuelense
AD GuanacastecaMunicipal Liberia
Perez ZeledonMunicipal Liberia
Municipal LiberiaDeportivo Saprissa
Municipal LiberiaHerediano
Municipal LiberiaAD San Carlos
Cartagines Deportiva SAMunicipal Liberia
Municipal LiberiaSporting San Jose
AD GuanacastecaMunicipal Liberia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CRC D119-01-250 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.49-0.29-0.33T0.800.250.96TX
CRC D115-01-251 - 3
(0 - 1)
6 - 5-0.35-0.30-0.47B0.92-0.250.90BT
CRC D111-01-251 - 0
(0 - 0)
1 - 5-0.55-0.29-0.28B0.810.50.95BX
CRC D101-12-240 - 1
(0 - 0)
8 - 4-0.44-0.29-0.39T0.800-0.98TX
CRC D129-11-240 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.30-0.29-0.54B0.96-0.50.86BX
CRC D124-11-241 - 1
(1 - 0)
11 - 5-0.37-0.32-0.43H-0.9500.77HX
CRC D119-11-241 - 2
(1 - 0)
5 - 3-0.47-0.28-0.40B0.950.250.75BH
CRC D106-11-242 - 1
(1 - 1)
7 - 3-0.47-0.29-0.36B0.890.250.93BT
CRC D102-11-241 - 1
(0 - 1)
8 - 1-0.62-0.26-0.24H0.860.750.96TX
CRC D127-10-242 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.43-0.28-0.41B0.8600.96BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:30% Tỷ lệ tài: 22%

Santos De Guapiles            
Chủ - Khách
PuntarenasSantos De Guapiles
Santos De GuapilesAD San Carlos
Cartagines Deportiva SASantos De Guapiles
HeredianoSantos De Guapiles
Santos De GuapilesSporting San Jose
Deportivo SaprissaSantos De Guapiles
Santos De GuapilesSanta Ana
Santos De GuapilesCartagines Deportiva SA
PuntarenasSantos De Guapiles
Santos De GuapilesAD Guanacasteca
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CRC D118-01-252 - 1
(2 - 0)
3 - 3-0.50-0.31-0.311.000.50.76T
CRC D115-01-251 - 1
(1 - 0)
5 - 1-0.39-0.29-0.44-0.9800.80X
CRC D112-01-255 - 0
(3 - 0)
2 - 3-0.56-0.29-0.261.000.750.82T
CRC D101-12-240 - 2
(0 - 2)
9 - 2-0.80-0.20-0.120.871.50.95X
CRC D123-11-242 - 1
(0 - 1)
6 - 0-0.58-0.29-0.250.920.750.90T
CRC D110-11-243 - 3
(2 - 1)
8 - 1-0.83-0.19-0.110.961.750.86T
CRC D107-11-241 - 0
(1 - 0)
2 - 6-0.49-0.31-0.320.790.25-0.97X
CRC D102-11-241 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.38-0.30-0.43-0.9700.79X
CRC D126-10-241 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.50-0.32-0.300.990.50.83X
CRC D120-10-244 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.41-0.30-0.400.8900.93T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%

Municipal LiberiaSo sánh số liệuSantos De Guapiles
  • 7Tổng số ghi bàn15
  • 0.7Trung bình ghi bàn1.5
  • 13Tổng số mất bàn13
  • 1.3Trung bình mất bàn1.3
  • 20.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 60.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Municipal Liberia
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem9XemXem2XemXem14XemXem36%XemXem11XemXem44%XemXem12XemXem48%XemXem
12XemXem3XemXem1XemXem8XemXem25%XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem
621333.3%Xem116.7%583.3%Xem
Santos De Guapiles
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem10XemXem3XemXem12XemXem40%XemXem14XemXem56%XemXem9XemXem36%XemXem
12XemXem4XemXem2XemXem6XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem8XemXem61.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem
Municipal Liberia
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem10XemXem5XemXem10XemXem40%XemXem7XemXem28%XemXem13XemXem52%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
13XemXem5XemXem4XemXem4XemXem38.5%XemXem3XemXem23.1%XemXem8XemXem61.5%XemXem
632150.0%Xem00.0%350.0%Xem
Santos De Guapiles
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem13XemXem1XemXem11XemXem52%XemXem13XemXem52%XemXem7XemXem28%XemXem
12XemXem8XemXem1XemXem3XemXem66.7%XemXem3XemXem25%XemXem4XemXem33.3%XemXem
13XemXem5XemXem0XemXem8XemXem38.5%XemXem10XemXem76.9%XemXem3XemXem23.1%XemXem
620433.3%Xem466.7%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Municipal LiberiaThời gian ghi bànSantos De Guapiles
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 17
    17
    0 Bàn
    4
    5
    1 Bàn
    3
    2
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    7
    7
    Bàn thắng H1
    10
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Municipal LiberiaChi tiết về HT/FTSantos De Guapiles
  • 4
    0
    T/T
    0
    2
    T/H
    1
    1
    T/B
    1
    0
    H/T
    15
    16
    H/H
    2
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    2
    2
    B/B
ChủKhách
Municipal LiberiaSố bàn thắng trong H1&H2Santos De Guapiles
  • 2
    0
    Thắng 2+ bàn
    3
    0
    Thắng 1 bàn
    16
    19
    Hòa
    5
    4
    Mất 1 bàn
    0
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Municipal Liberia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CRC D129-01-2025KháchSporting San Jose3 Ngày
CRC D102-02-2025ChủDeportivo Saprissa7 Ngày
CRC D109-02-2025KháchHerediano14 Ngày
Santos De Guapiles
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CRC D129-01-2025KháchDeportivo Saprissa3 Ngày
CRC D102-02-2025ChủAD Guanacasteca7 Ngày
CRC D109-02-2025ChủSanta Ana14 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Municipal Liberia
Chấn thương
Santos De Guapiles
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 32.4%Thắng27.0% [10]
  • [7] 18.9%Hòa27.0% [10]
  • [18] 48.6%Bại45.9% [17]
  • Chủ/Khách
  • [7] 18.9%Thắng10.8% [4]
  • [3] 8.1%Hòa10.8% [4]
  • [8] 21.6%Bại27.0% [10]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    48 
  • Bàn thua
    48 
  • TB được điểm
    1.30 
  • TB mất điểm
    1.30 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    0.78 
  • TB mất điểm
    0.59 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    45
  • Bàn thua
    57
  • TB được điểm
    1.22
  • TB mất điểm
    1.54
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    26
  • TB được điểm
    0.68
  • TB mất điểm
    0.70
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+22.22% [2]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [2] 20.00%Hòa33.33% [3]
  • [4] 40.00%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Municipal Liberia VS Santos De Guapiles ngày 26-01-2025 - Thông tin đội hình