So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.87
-1
0.95
1.00
2.5
0.80
6.00
3.85
1.52
Live
0.88
-0.5
-0.99
0.95
2
0.93
4.55
3.10
2.00
Run
0.03
-0.25
-0.14
-0.14
1.5
0.03
101.00
11.00
1.01
BET365Sớm
0.92
-1
0.98
-0.96
2.5
0.86
5.75
3.90
1.53
Live
0.87
-0.5
0.97
0.90
2
0.95
4.75
3.00
1.95
Run
-0.50
0
0.40
-0.14
1.5
0.08
351.00
15.00
1.03
Mansion88Sớm
0.85
-1
0.95
0.89
2.5
0.91
5.00
3.75
1.53
Live
0.92
-0.5
1.00
0.91
2
0.99
4.45
3.10
1.99
Run
0.06
-0.25
-0.16
-0.13
1.5
0.03
300.00
8.10
1.03
188betSớm
0.88
-1
0.96
-0.99
2.5
0.81
6.00
3.85
1.52
Live
0.90
-0.5
-0.98
0.96
2
0.94
4.55
3.10
2.00
Run
0.04
-0.25
-0.13
-0.13
1.5
0.04
101.00
11.00
1.01
SbobetSớm
0.97
-1
0.85
0.88
2.5
0.92
4.98
3.64
1.54
Live
0.92
-0.5
1.00
0.94
2
0.96
3.94
3.05
2.00
Run
-0.41
0
0.31
-0.11
1.5
0.03
300.00
7.40
1.02

Bên nào sẽ thắng?

Malta
ChủHòaKhách
Finland
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MaltaSo Sánh Sức MạnhFinland
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 75%So Sánh Phong Độ25%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    1T 1H 8B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FIFA World Cup qualification (UEFA)-5] Malta
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
200203050.0%
100101050.0%
100102050.0%
6312441050.0%
[FIFA World Cup qualification (UEFA)-2] Finland
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2110324250.0%
00000003%
2110324150.0%
600621300.0%

Thành tích đối đầu

Malta            
Chủ - Khách
FinlandMalta
MaltaFinland
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL26-03-185 - 0
(3 - 0)
10 - 5-0.84-0.15-0.06B-0.95-0.500.83BT
INT CF03-03-101 - 2
(1 - 0)
- -0.15-0.28-0.67B0.98-1.000.90BT

Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Malta            
Chủ - Khách
MaltaAndorra
MaltaLiechtenstein
MaltaMoldova
AndorraMalta
MoldovaMalta
MaltaGreece
Czech RepublicMalta
MaltaBelarus
MaltaSlovenia
EnglandMalta
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA NL19-11-240 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.63-0.29-0.18H0.760.75-0.94TX
INT FRL14-11-242 - 0
(0 - 0)
8 - 0-0.60-0.30-0.21T0.910.750.91TX
UEFA NL13-10-241 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.38-0.32-0.38T0.9200.90TX
UEFA NL10-09-240 - 1
(0 - 1)
3 - 4-0.37-0.34-0.37T0.9100.91TX
UEFA NL07-09-242 - 0
(2 - 0)
3 - 0-0.57-0.29-0.22B1.000.750.82BX
INT FRL11-06-240 - 2
(0 - 2)
5 - 4-0.14-0.21-0.77B0.82-1.51.00BX
INT FRL07-06-247 - 1
(2 - 0)
7 - 2-0.90-0.14-0.08B0.982.250.84BT
INT FRL26-03-240 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.25-0.29-0.54H0.98-0.50.84BX
INT FRL21-03-242 - 2
(0 - 1)
1 - 11-0.13-0.22-0.73H0.93-1.250.89BT
EURO Cup17-11-232 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.99-0.05-0.04B0.8040.96TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 20%

Finland            
Chủ - Khách
FinlandGreece
IrelandFinland
FinlandEngland
FinlandIreland
EnglandFinland
GreeceFinland
ScotlandFinland
PortugalFinland
FinlandEstonia
WalesFinland
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA NL17-11-240 - 2
(0 - 0)
4 - 7-0.30-0.32-0.481.00-0.250.82H
UEFA NL14-11-241 - 0
(1 - 0)
7 - 5-0.58-0.28-0.220.960.750.86X
UEFA NL13-10-241 - 3
(0 - 1)
4 - 5-0.12-0.20-0.760.87-1.50.95T
UEFA NL10-10-241 - 2
(1 - 0)
2 - 2-0.42-0.32-0.360.760-0.94T
UEFA NL10-09-242 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.87-0.14-0.070.802-0.98X
UEFA NL07-09-243 - 0
(2 - 0)
6 - 2-0.56-0.29-0.23-0.980.750.80T
INT FRL07-06-242 - 2
(0 - 0)
7 - 2-0.61-0.29-0.220.830.750.99T
INT FRL04-06-244 - 2
(2 - 0)
7 - 0-0.86-0.16-0.100.9720.85T
INT FRL26-03-242 - 1
(2 - 0)
8 - 3-0.72-0.23-0.130.961.250.86T
EURO Cup21-03-244 - 1
(2 - 1)
2 - 3-0.53-0.29-0.230.870.50.95T

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 78%

MaltaSo sánh số liệuFinland
  • 7Tổng số ghi bàn9
  • 0.7Trung bình ghi bàn0.9
  • 15Tổng số mất bàn24
  • 1.5Trung bình mất bàn2.4
  • 30.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua80.0%
MaltaThời gian ghi bànFinland
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Malta
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WCPEU24-03-2025KháchPoland3 Ngày
UEFA NL26-03-2025ChủLuxembourg5 Ngày
UEFA NL31-03-2025KháchLuxembourg10 Ngày
Finland
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WCPEU24-03-2025KháchLithuania3 Ngày
WCPEU10-06-2025ChủPoland81 Ngày
WCPEU07-09-2025KháchPoland170 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [0] 0.0%Thắng50.0% [1]
  • [0] 0.0%Hòa50.0% [1]
  • [2] 100.0%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng50.0% [1]
  • [0] 0.0%Hòa50.0% [1]
  • [1] 50.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.33
  • TB mất điểm
    2.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn50.00% [1]
  • [0] 0.00%Hòa50.00% [1]
  • [1] 50.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 50.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Malta VS Finland ngày 22-03-2025 - Thông tin đội hình