Turkey
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Atakan KarazorHậu vệ00000000
-İrfan Can KahveciTiền đạo10100007.4
Bàn thắng
-Deniz GülTiền đạo00000006
23Uğurcan ÇakırThủ môn00000006.9
22Kaan AyhanHậu vệ00000006.3
-Oguz AydinTiền đạo00002007.8
10Hakan ÇalhanoğluTiền vệ20010007.2
6Orkun KökçüTiền vệ10100007
Bàn thắngThẻ vàng
7Muhammed Kerem AkturkogluTiền đạo30121008.2
Bàn thắngThẻ đỏ
11Baris Alper YilmazTiền vệ00000006.1
-Kenan YıldızTiền đạo10030006.7
4Samet AkaydinHậu vệ10010006.6
14Abdulkerim BardakçıHậu vệ10000006.9
-Yusuf AkcicekHậu vệ00000000
16Ismail YuksekTiền vệ00020006.5
13Eren ElmalıHậu vệ00010007
-Muhammed ŞengezerThủ môn00000000
-Berke ÖzerThủ môn00000000
-Can Yilmaz UzunTiền vệ00010006.5
15Emir Han TopcuHậu vệ00000000
18Mert MüldürHậu vệ00000007.1
-Emre MorTiền đạo00000000
-Ahmed KutucuTiền đạo00000000
Hungary
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Loïc NegoTiền vệ00000000
5Tamas NikitscherTiền vệ00000006
-Attila OsváthHậu vệ00000000
-Péter GulácsiThủ môn00000000
17Mihály KataTiền vệ00000006.1
Thẻ vàng
18Zsolt NagyTiền vệ50000007.5
Thẻ vàng
16Levente SzabóTiền đạo00000006.5
-Attila SzalaiHậu vệ00000000
22Péter SzappanosThủ môn00000000
-Milos KerkezHậu vệ10000006.8
19Barnabás VargaTiền đạo20021006.9
3Botond BaloghHậu vệ00000000
1Dénes DibuszThủ môn00000005.8
-Attila FiolaHậu vệ00000006.7
6Willi OrbánHậu vệ20000006.8
4Marton DardaiHậu vệ00000006.9
14Bendeguz BollaHậu vệ10020006.9
13András SchäferTiền vệ10110007.4
Bàn thắngThẻ vàng
10Dominik SzoboszlaiTiền đạo10010007.1
21Endre BotkaHậu vệ00000000
23Kevin CsobothTiền vệ20000006.6
-Dániel GazdagTiền vệ00000000
-Bálint VécseiTiền vệ00000000

Turkey vs Hungary ngày 21-03-2025 - Thống kê cầu thủ