[WAL Cymru Championship-9] Mold Alexandra |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 12 | 5 | 12 | 49 | 47 | 41 | 9 | 41.4% |
14 | 7 | 1 | 6 | 32 | 20 | 22 | 9 | 50.0% |
15 | 5 | 4 | 6 | 17 | 27 | 19 | 6 | 33.3% |
6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | 5 | 16.7% |
[WAL Cymru Championship-13] Bangor 1876 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 8 | 4 | 17 | 46 | 63 | 28 | 13 | 27.6% |
15 | 6 | 2 | 7 | 30 | 31 | 20 | 13 | 40.0% |
14 | 2 | 2 | 10 | 16 | 32 | 8 | 13 | 14.3% |
6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 15 | 3 | 16.7% |
Mold Alexandra |
Chủ - Khách |
---|
Bangor 1876Mold Alexandra |
Bangor 1876Mold Alexandra |
Mold AlexandraBangor 1876 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 06-08-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.64 | -0.24 | -0.28 | B | 0.75 | 0.75 | 0.95 | B | X |
WAL FAWC | 15-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WAL FAWC | 19-08-23 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Mold Alexandra |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 22-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
WAL FAWC | 08-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 01-03-25 | 1 - 3 (0 - 3) | 8 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 21-02-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 3 | -0.61 | -0.23 | -0.28 | B | 0.85 | 0.75 | 0.91 | B | X |
WAL FAWC | 08-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 8 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
WAL FAWC | 31-01-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 7 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 25-01-25 | 4 - 1 (1 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 17-01-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 7 | -0.43 | -0.25 | -0.43 | B | 0.86 | 0 | 0.84 | B | X |
WAL FAWC | 01-01-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.80 | -0.20 | -0.16 | B | 0.95 | 1.75 | 0.75 | B | T |
WAL FAWC | 28-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.46 | -0.26 | -0.43 | T | 0.80 | 0 | 0.90 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%
Bangor 1876 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 22-03-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.49 | -0.25 | -0.38 | 0.86 | 0.25 | 0.90 | X | ||
WAL FAWC | 07-03-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 01-03-25 | 2 - 3 (2 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 26-02-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.49 | -0.27 | -0.40 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | ||
WAL FAWC | 21-02-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 2 | -0.24 | -0.22 | -0.66 | 0.91 | -1 | 0.85 | X | ||
WAL FAWC | 14-02-25 | 4 - 2 (2 - 0) | 8 - 5 | -0.93 | -0.13 | -0.10 | 0.82 | 2.5 | 0.88 | T | ||
WAL FAWC | 08-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 25-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 17-01-25 | 1 - 7 (1 - 2) | 6 - 6 | -0.12 | -0.16 | -0.83 | 0.80 | -2 | 0.90 | T | ||
WAL FAWC | 04-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 60%
Mold Alexandra |
Mold Alexandra |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WAL FAWC | 04-04-2025 | Khách | Airbus UK Broughton | 6 Ngày |
WAL FAWC | 12-04-2025 | Chủ | Buckley Town | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WAL FAWC | 05-04-2025 | Chủ | Caersws | 7 Ngày |
WAL FAWC | 12-04-2025 | Khách | Ruthin Town FC | 14 Ngày |