[WAL Cymru Championship-5] Llandudno |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 14 | 4 | 11 | 62 | 58 | 46 | 5 | 48.3% |
14 | 8 | 2 | 4 | 32 | 19 | 26 | 5 | 57.1% |
15 | 6 | 2 | 7 | 30 | 39 | 20 | 5 | 40.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 17 | 17 | 10 | 50.0% |
[WAL Cymru Championship-11] Gresford |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 11 | 4 | 14 | 41 | 64 | 37 | 11 | 37.9% |
14 | 6 | 3 | 5 | 24 | 29 | 21 | 11 | 42.9% |
15 | 5 | 1 | 9 | 17 | 35 | 16 | 10 | 33.3% |
6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 12 | 7 | 33.3% |
Llandudno |
Chủ - Khách |
---|
LlandudnoGresford |
GresfordLlandudno |
GresfordLlandudno |
LlandudnoGresford |
GresfordLlandudno |
LlandudnoGresford |
LlandudnoGresford |
LlandudnoGresford |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 20-01-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 6 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WAL FAWC | 07-10-23 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
WAL FAWC | 28-02-23 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
WAL FAWC | 15-10-22 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
WAL FAWC | 18-04-22 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
WAL FAWC | 07-09-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WAL FAWC | 24-08-19 | 1 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
WALC | 02-12-17 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:38% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Llandudno |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 25-10-24 | 6 - 2 (3 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
WALC | 19-10-24 | 4 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 12-10-24 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 04-10-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 27-09-24 | 3 - 3 (0 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
WALC | 20-09-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
WAL CLC | 17-09-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 13-09-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 07-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
WAL FAWC | 28-08-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.45 | -0.27 | -0.40 | B | 0.78 | 0 | 0.98 | B | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Gresford |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 26-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
WALC | 18-10-24 | 5 - 1 (0 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 12-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 05-10-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 0 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 28-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
WALC | 21-09-24 | 9 - 0 (4 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 13-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 06-09-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | -0.54 | -0.26 | -0.35 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | ||
WAL FAWC | 26-08-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 0 - 13 | -0.09 | -0.15 | -0.88 | 0.85 | -2.25 | 0.97 | X | ||
WAL FAWC | 23-08-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
Llandudno |
Llandudno |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WAL FAWC | 09-11-2024 | Khách | Penrhyncoch | 8 Ngày |
WALC | 16-11-2024 | Khách | Cambrian Clydach | 15 Ngày |
WAL FAWC | 23-11-2024 | Khách | Ruthin Town FC | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WAL FAWC | 08-11-2024 | Chủ | Mold Alexandra | 7 Ngày |
WAL FAWC | 22-11-2024 | Khách | Airbus UK Broughton | 21 Ngày |
WAL FAWC | 29-11-2024 | Khách | Colwyn Bay | 28 Ngày |