Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[WAL Cymru Championship-4] Buckley Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 14 | 5 | 10 | 47 | 44 | 47 | 4 | 48.3% |
15 | 6 | 4 | 5 | 25 | 24 | 22 | 10 | 40.0% |
14 | 8 | 1 | 5 | 22 | 20 | 25 | 3 | 57.1% |
6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 8 | 15 | 83.3% |
[WAL Cymru Championship-8] Guilsfield |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 12 | 6 | 11 | 57 | 51 | 42 | 8 | 41.4% |
15 | 8 | 3 | 4 | 33 | 25 | 27 | 4 | 53.3% |
14 | 4 | 3 | 7 | 24 | 26 | 15 | 11 | 28.6% |
6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 9 | 13 | 66.7% |
Buckley Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 16-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 8 | -0.47 | -0.29 | -0.39 | B | 0.95 | 0.25 | 0.75 | B | X |
WAL FAWC | 11-08-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WAL FAWC | 06-01-23 | 3 - 2 (0 - 2) | 3 - 1 | -0.57 | -0.27 | -0.31 | B | 0.76 | 0.50 | 0.94 | B | T |
WAL FAWC | 01-10-22 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
WAL FAWC | 15-03-22 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
WAL FAWC | 27-07-21 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
WAL CA | 26-03-19 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WAL CA | 22-09-18 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
WAL CA | 25-03-17 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
WAL CA | 26-11-16 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Buckley Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 26-12-24 | 3 - 2 (1 - 1) | - | -0.81 | -0.17 | -0.14 | B | 0.98 | 2 | 0.78 | T | T |
WAL FAWC | 21-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 30-11-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 08-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 02-11-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 25-10-24 | 3 - 4 (2 - 2) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
WALC | 19-10-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
WAL FAWC | 12-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 05-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 27-09-24 | 3 - 3 (0 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Guilsfield |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 28-12-24 | 4 - 2 (1 - 0) | 10 - 3 | -0.60 | -0.25 | -0.30 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | ||
WAL FAWC | 21-12-24 | 6 - 1 (2 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 14-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 17 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 30-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 09-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 02-11-24 | 4 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 26-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
WALC | 19-10-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 12-10-24 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 05-10-24 | 5 - 3 (2 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Buckley Town |
Buckley Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WAL FAWC | 10-01-2025 | Chủ | Mold Alexandra | 6 Ngày |
WAL FAWC | 17-01-2025 | Khách | Colwyn Bay | 13 Ngày |
WAL FAWC | 25-01-2025 | Khách | Gresford | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WAL FAWC | 10-01-2025 | Khách | Llandudno | 6 Ngày |
WAL FAWC | 17-01-2025 | Khách | Denbigh Town | 13 Ngày |
WAL FAWC | 25-01-2025 | Chủ | Bangor 1876 | 21 Ngày |