RC Sporting Charleroi
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
95Cheick KeitaHậu vệ00000006.4
55Martin DelavalléeThủ môn00000000
4Aiham OusouHậu vệ00000006.7
24Mardochée NzitaHậu vệ00000006.4
Thẻ vàng
15Vetle Winger DragsnesHậu vệ00000006.4
70Alexis FlipsTiền vệ00000000
7Isaac MbenzaTiền đạo00000000
99Grejohn KyeiTiền đạo00000000
30Mohamed KonéThủ môn00000000
-Quentin Benaets-00000000
17Antoine BernierTiền đạo00001007
5Etiene CamaraHậu vệ00000006.3
29Žan RogeljTiền vệ00000006.8
21Stelios AndreouHậu vệ10010007
22Yacine TitraouiTiền vệ51030000
6Adem ZorganeTiền vệ00010007.4
98Jeremy PetrisHậu vệ10010007.4
18Daan HeymansTiền vệ10120008.1
Bàn thắng
8Parfait GuiagonTiền đạo10051007.8
19Nikola StulicTiền đạo30200008.2
Bàn thắngThẻ đỏ
KVC Westerlo
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Allahyar SayyadmaneshTiền đạo00000000
19Islam SlimaniTiền đạo10010006.4
36Rhys YoulleyTiền vệ00000000
4Mathias FixellesHậu vệ00000006.5
21Jan BernátTiền vệ00000000
40Emin BayramHậu vệ00000006.4
30Koen Van LangendonckThủ môn00000006.3
22Bryan ReynoldsHậu vệ00030006.5
25Tuur RommensHậu vệ10000006.1
33Roman NeustädterHậu vệ00000006.5
44Luka VuskovicHậu vệ10100007.4
Bàn thắng
15Serhiy SydorchukHậu vệ00000000
34Haspolat DogucanHậu vệ10001007.1
18Griffin YowTiền đạo10010006.3
13Isa SakamotoTiền đạo00010006.3
39Thomas Van Den KeybusTiền vệ00000006.3
Thẻ vàng
77Josimar AlcocerTiền đạo00010006.6
-Matija FriganTiền đạo10010016.6
20Nick GillekensThủ môn00000000
32Edisson JordanovHậu vệ00000000
73Amando LapageHậu vệ00000000

KVC Westerlo vs RC Sporting Charleroi ngày 23-02-2025 - Thống kê cầu thủ