Hobro
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13Frederik DietzHậu vệ00000007.06
Thẻ vàng
-Lukas KlittenHậu vệ10000007.04
17zander hyltoftTiền vệ00000006.19
-Mathias KristensenTiền vệ00000006.52
-V. RasmussenTiền vệ30010007.7
1Andreas SøndergaardThủ môn00000000
-O. Meedom-00000000
29L. NørbyHậu vệ00000006.5
26Théo HansenTiền vệ00000006.5
-Max Nielsen-10000006.54
-A. Nathan-00000000
-Marco BruhnTiền đạo40100008.29
Bàn thắngThẻ đỏ
-Søren Skals Andreasen-50020006.38
20Moubarack CompaoreTiền đạo00000000
-J. CorneliusTiền đạo10000000
4Oliver Friis DorphHậu vệ10000006.83
25Jonas DakirThủ môn00000005.34
-Oliver KlittenTiền vệ00001005.71
18Emil SogaardHậu vệ00000007.07
-Marius jacobsenHậu vệ20000107.39
Herfolge Boldklub Koge
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ibrahim Figuigui-00000000
16Silas HaldHậu vệ00000006.58
29A. GøthlerTiền đạo00000006.68
-Youssef·DhaflaouiTiền đạo00000000
-Mahdi BabaiaslHậu vệ00000006.7
12B. BayrakThủ môn00000007.5
2Marcus Mustac GudmannHậu vệ40200108.08
Bàn thắng
-Patrick WeahTiền đạo00000000
-Molik KhanTiền vệ00000000
5Gabriel CulhaciHậu vệ10100008.26
Bàn thắng
-H. C. BonnesenHậu vệ00000006.5
13Sebastian FischerHậu vệ10000005.88
22mattias jakobsenHậu vệ00000006.08
7Mike JensenTiền vệ10000005.9
21N. JakobsenTiền vệ00010006.56
11Mohamad Fakhri Al-naserTiền đạo10000015.69
10C. JensenTiền vệ10010006.27
26Jafar AriasTiền đạo10111006.2
Bàn thắng
29Noah Emil SømmergaardThủ môn00000000
-Saman Jalaei-00030000
Thẻ vàng

Herfolge Boldklub Koge vs Hobro ngày 19-10-2024 - Thống kê cầu thủ