Esbjerg
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Tim FreriksTiền đạo50020006.9
6Lasse Vigen ChristensenTiền vệ00000000
7Lucas Skjoldborg FromTiền vệ10100000
Bàn thắng
16Kasper KristensenThủ môn00000000
1Daniel Gadegaard AndersenThủ môn00000007
8Mikail MadenTiền vệ10000006.6
Thẻ vàng
5Andreas TroelsenHậu vệ10010006.8
Thẻ vàng
9Jakob AnkersenTiền vệ20010006.9
17Julius BeckTiền vệ10000007
12Andreas LausenTiền vệ20010016.3
32Nicolai BlicherHậu vệ00000000
-J. LucenaTiền đạo00000000
4P. TjørnelundHậu vệ10000006.1
11Peter BjurTiền vệ00000006.6
-Bertram Bangsted KvistTiền vệ00000000
-breki baldurssonTiền vệ10000000
2Jacob Buus JacobsenHậu vệ10000007
Thẻ vàng
3Anton SkipperHậu vệ20000007.6
15Tobias StagaardHậu vệ00000007
21Leonel MontanoHậu vệ20000006.4
Thẻ vàng
AC Horsens
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Filip DjukicThủ môn00000000
-Abdul Salam Moro-00000000
-Yamirou Ouorou-10000000
33Alexander LudwigHậu vệ00000007.2
15Oliver KjaergaardTiền đạo10010006.1
9Muhamet·HyseniTiền đạo00000000
3Seniko Romeo DouaHậu vệ00000000
45Marvin EghoTiền đạo00000000
-Á. Guðmundsson-00020000
1Matej DelačThủ môn00000007.4
25Mikkel KallesøeHậu vệ10000007.2
4Sebastian Lund HausnerHậu vệ00000006.4
-F. Roslyng-10000007.4
-C. TapéHậu vệ00000005.9
Thẻ vàng
22Emil FrederiksenTiền đạo60012127.5
Thẻ vàng
20Karlo LusavecHậu vệ00000006.9
17Adam HerdonssonHậu vệ00010006.8
10Sanders NgaboTiền vệ20100017.4
Bàn thắng
21Kwaku KarikariTiền đạo30000005.8
11Sebastian PingelTiền đạo30100017.9
Bàn thắngThẻ đỏ

AC Horsens vs Esbjerg ngày 15-03-2025 - Thống kê cầu thủ