FC Oss
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Thomas·CoxHậu vệ00000000
6Mitchell van RooijenTiền vệ00010005.54
14Tom·van der WerffTiền vệ00001006.79
-M. van HerkThủ môn00000000
31S. ZitmanTiền vệ00000005.95
-Mark SpenkelinkThủ môn00000000
-Mohamed Sekou Toure-00000000
-Tymen Niekel-00000000
-Jonathan MulderHậu vệ00000000
3Calvin Mac-IntoshHậu vệ00000006.03
10Giovanni KorteTiền đạo10000016.52
Thẻ vàng
1Mike HavekotteThủ môn00000006.71
Thẻ vàng
20Giovanni TroupeeHậu vệ00000005.65
2Leonel·MiguelHậu vệ00000005.79
-J. Van BostHậu vệ00000006.05
Thẻ vàng
26Julian KuijpersHậu vệ00010005.67
39Arthur AllemeerschTiền đạo00000005.22
8Marcelencio EsajasTiền vệ10020006.35
75Joshua ZimmermanTiền đạo20140008.2
Bàn thắngThẻ vàng
-Abel William·StensrudTiền đạo30110018.42
Bàn thắngThẻ đỏ
-M. Hinoke-00000006.5
Thẻ vàng
Dordrecht
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Chiel Olde KeizerHậu vệ00000000
-D. ZandbergenTiền đạo10000006.12
22Jospeh AmuzuTiền đạo00000000
15Yannis M'BembaHậu vệ00010005.88
Thẻ vàng
17Reda AkmumHậu vệ00000000
63Celton BiaiThủ môn00000000
13Tijn·BaltussenThủ môn00000000
2L.CoduttiHậu vệ00000006.22
-Liam BossinThủ môn00000006.06
16Léo SeydouxHậu vệ20010006.54
3S.ValkHậu vệ00000007.01
5John·HiltonHậu vệ00000006.64
8Gabriele parlantiTiền vệ20000006.11
10Jari SchuurmanTiền vệ20010006.51
-Rocco Robert·SheinTiền vệ20020006.08
28jaden sloryTiền đạo20021006.78
Thẻ vàng
9Devin HaenTiền đạo20100005.76
Bàn thắng
-Oluwakorede David OsundinaTiền đạo70100006.12
Bàn thắngThẻ vàng
20Joep van der SluijsTiền vệ10000106.79
-Jop van den AvertHậu vệ00000000
24Igor Daniel da SilvaTiền vệ00000000
12K. TabiriTiền vệ00000000

Dordrecht vs FC Oss ngày 26-11-2024 - Thống kê cầu thủ