[NZ South Premier League-] Cashmere Technical |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 12 | 7 | 33.3% |
[NZ South Premier League-] Coastal Spirit |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 12 | 7 | 33.3% |
Cashmere Technical |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NZFC | 27-10-24 | 3 - 3 (2 - 3) | 11 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
FFSA NZL | 13-07-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NZC | 01-06-24 | 3 - 1 (3 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
FFSA NZL | 14-04-24 | 4 - 4 (3 - 2) | 6 - 10 | - | - | - | H | - | - | - | ||
FFSA NZL | 14-07-23 | 2 - 3 (2 - 3) | 13 - 0 | -0.91 | -0.13 | -0.08 | B | 0.93 | -0.40 | 0.83 | T | T |
NZC | 03-06-23 | 2 - 4 (1 - 2) | 5 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FFSA NZL | 16-04-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
FFSA NZL | 06-08-22 | 3 - 1 (2 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FFSA NZL | 24-07-21 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.80 | -0.18 | -0.14 | B | 0.87 | -0.57 | 0.83 | T | X |
NZM SL | 04-06-21 | 1 - 3 (1 - 3) | 5 - 3 | -0.26 | -0.23 | -0.63 | T | 0.99 | -0.75 | 0.77 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 67%
Cashmere Technical |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FFSA NZL | 29-03-25 | 1 - 5 (0 - 1) | 4 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
NZFC | 23-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 6 | -0.25 | -0.22 | -0.65 | B | 0.91 | -1 | 0.91 | B | X |
NZFC | 16-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 9 | -0.63 | -0.23 | -0.25 | T | -0.98 | 1 | 0.80 | T | X |
NZFC | 09-11-24 | 4 - 3 (2 - 2) | 10 - 3 | -0.44 | -0.24 | -0.42 | B | 0.86 | 0 | 0.96 | B | T |
NZFC | 01-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 9 | -0.40 | -0.25 | -0.48 | B | 0.91 | -0.25 | 0.91 | B | X |
NZFC | 27-10-24 | 3 - 3 (2 - 3) | 11 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
NZFC | 19-10-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.32 | -0.25 | -0.55 | H | 1.00 | -0.5 | 0.82 | B | T |
NZFC | 13-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.57 | -0.24 | -0.29 | H | 0.95 | 0.75 | 0.87 | T | X |
NZFC | 06-10-24 | 0 - 4 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
NZFC | 28-09-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
Coastal Spirit |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FFSA NZL | 29-03-25 | 5 - 1 (5 - 0) | 6 - 5 | -0.98 | -0.10 | -0.06 | 0.77 | 3 | 0.93 | T | ||
INT CF | 20-03-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 8 | -0.26 | -0.24 | -0.62 | 0.96 | -0.75 | 0.80 | X | ||
INT CF | 14-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.63 | -0.22 | -0.27 | 0.96 | 1 | 0.80 | X | ||
NZFC | 24-11-24 | 5 - 1 (3 - 0) | 9 - 2 | -0.82 | -0.17 | -0.11 | 0.83 | 1.75 | 0.93 | T | ||
NZFC | 17-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 12 - 4 | -0.50 | -0.25 | -0.37 | 0.99 | 0.5 | 0.83 | X | ||
NZFC | 10-11-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 9 - 7 | -0.47 | -0.24 | -0.41 | 0.98 | 0.25 | 0.78 | T | ||
NZFC | 02-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 9 | -0.48 | -0.26 | -0.37 | 0.87 | 0.25 | 0.95 | X | ||
NZFC | 27-10-24 | 3 - 3 (2 - 3) | 11 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
NZFC | 18-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 6 - 8 | -0.27 | -0.22 | -0.63 | 0.81 | -1 | -0.99 | X | ||
NZFC | 13-10-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 7 - 8 | -0.49 | -0.24 | -0.37 | 0.87 | 0.25 | 0.95 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%
Cashmere Technical |
Cashmere Technical |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |