Jinan XingZhou(2013-2024)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Zheng HaoThủ môn00000000
-Qi TianyuHậu vệ00001007.71
Thẻ đỏ
-Zhong WeihongTiền vệ00000000
-Wu JunhaoTiền vệ10010006.11
-Tan TianchengTiền đạo10000006.55
-Robert Ndip TambeTiền đạo30000005.5
-Yi XianlongTiền vệ10000006.19
-Ye ChongqiuTiền vệ10000006.77
-Lu YongtaoTiền đạo00000006.11
-Wang Zihao Tiền vệ10010006.75
-Stoppila SunzuHậu vệ10000006.24
-Li SudaHậu vệ00010006.96
Thẻ vàng
-Rehmitulla ShohretTiền vệ00010006.18
-Zhang YiTiền vệ00000000
-Gao HanfeiHậu vệ00000000
-Mu QianyuThủ môn00000006.21
-Zhai ZhaoyuHậu vệ00000007
-Xu JizuHậu vệ10100007.65
Bàn thắng
Dandong Tengyue(1999-2024)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Gao HaishengTiền vệ00000006.11
-Zhang YinuoThủ môn00000006.28
-Hu MingtianTiền vệ10010006.04
-Yao DiranHậu vệ00000006.71
-Zhang LiangHậu vệ00010006.89
-Liao HaochuanTiền vệ00010005.68
-Li XiaotingHậu vệ00000000
-Dong KainingTiền vệ00000000
-Remi DujardinHậu vệ00000000
-Qiu TianyiHậu vệ00000000
-Liu ZhizhiTiền vệ00000000
-Sherzat NurTiền vệ10000005.53
-Mladen KovacevicTiền đạo30020005.74
-Lyu YuefengTiền vệ10020006.03
Thẻ vàng
-Nuaili ZimingTiền vệ00010006.18
-Li ChenguangHậu vệ00000006.03
-Thabiso Nelson BrownTiền đạo00000005.92
-Zhang jialunHậu vệ00000000
-Qaharman AbdukerimTiền đạo00000000
-Bin·LiuTiền đạo00000000
-Liao WeiTiền đạo00000000
-Han ZhenThủ môn00000000

Dandong Tengyue(1999-2024) vs Jinan XingZhou(2013-2024) ngày 21-10-2023 - Thống kê cầu thủ