Wuxi Wugou
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Yue ZhileiTiền vệ00000006.68
10Tong LeTiền vệ10000006.16
-Yang FanTiền vệ00000000
-Tang QirunTiền vệ00010006.01
-Sun RuiTiền vệ10000006.86
-Zhou YuyeHậu vệ00000000
17Hu ShengjiaTiền vệ00000006.29
-Rong ShangThủ môn00000000
-Pi ZiyangTiền vệ00000000
-Peng RuiHậu vệ00000000
-Qi LongTiền vệ10001007.38
-Li WenyongTiền đạo00000000
13Zhu YueqiThủ môn00000005.07
-Huang YuxuanHậu vệ00000005.07
Thẻ đỏ
4Liang JinhuHậu vệ00000005.17
-Yang WenjiHậu vệ10100007.56
Bàn thắng
-Guo SongTiền vệ00020006.18
-Li YiHậu vệ10000006.52
-Li ShizhouTiền vệ00000007.17
-Cao XiaoyiHậu vệ00020006.13
-Miloš GordićThủ môn20000005.58
-Yang FanTiền vệ00000000
Dandong Tengyue(1999-2024)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Liao WeiTiền đạo00000000
-Zhang LiangHậu vệ00000006.61
-Hu MingtianTiền vệ00010006.85
-Han ZhenThủ môn00000000
-Yao DiranHậu vệ00000006.64
-Kou JiahaoThủ môn00000006.72
Thẻ vàng
-Lyu YuefengTiền vệ00000006.91
-Gao HaishengTiền vệ00001007.27
-Qiu TianyiHậu vệ00000006.59
-Mladen KovacevicTiền đạo60100008.1
Bàn thắngThẻ vàng
-Thabiso Nelson BrownTiền đạo20200008.51
Bàn thắngThẻ đỏ
-Li ChenguangHậu vệ00000006.29
-Li XiaotingHậu vệ00000007.92
-Nuaili ZimingTiền vệ20000006.1
-Liu ZhizhiTiền vệ00011006.84
-Zhang jialunHậu vệ00000000
-Miao TangTiền vệ10000006.68
-Remi DujardinHậu vệ00000000
-Bin·LiuTiền đạo00000006.29
-Liao HaochuanTiền vệ00000000
-Dong KainingTiền vệ00000000
-Qaharman AbdukerimTiền đạo20030005.67

Dandong Tengyue(1999-2024) vs Wuxi Wugou ngày 23-07-2023 - Thống kê cầu thủ