Albania
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Kristjan AsllaniTiền vệ00000006.48
-Sokol CikalleshiTiền đạo10001016.36
14Qazim LaciTiền vệ00000000
12Elhan KastratiThủ môn00000000
10Nedim BajramiTiền vệ00030006.25
Thẻ vàng
15Taulant SeferiTiền đạo30200008.51
Bàn thắngThẻ đỏ
-Frédéric VeseliHậu vệ00000000
13Enea MihajHậu vệ00000000
19Arbnor·MujaTiền đạo00000006.84
11Myrto UzuniTiền đạo00000000
-Klaus GjasulaHậu vệ00000006
3Mario MitajHậu vệ00010006.61
-Mirlind DakuTiền đạo10041006.62
20Ylber RamadaniTiền vệ10011006.43
-Etrit BerishaThủ môn00000008.48
4Elseid HysajHậu vệ00010006.2
5Arlind AjetiHậu vệ00000006.04
-Ernest MuçiTiền đạo10000006.2
2Ivan BalliuHậu vệ00000000
17Ernest MuciTiền vệ10000006.2
1Thomas StrakoshaThủ môn00000000
-Keidi BareTiền vệ00000000
-Berat DjimsitiHậu vệ00000006.53
9Jasir AsaniTiền vệ10100008.32
Bàn thắng
Czech
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Vladimír CoufalHậu vệ00000006.59
Thẻ vàng
-Ladislav KrejčíHậu vệ20000006.96
22Tomáš SoučekTiền vệ00000007.04
-Jakub BrabecHậu vệ10000007.03
-David DouderaTiền vệ00010006.7
-Lukáš MasopustTiền vệ00000000
-Martin VitikHậu vệ00000000
-Mojmir ChytilTiền đạo20000006.31
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
11Jan KuchtaTiền đạo20010005.83
9Adam HlozekTiền đạo10000006.54
20Ondrej LingrTiền vệ00000000
-Aleš MandousThủ môn00000000
-Michal SadílekTiền vệ00000007.85
-Jiří PavlenkaThủ môn00000005.39
-David JurasekHậu vệ00020006.07
1Matej KovarThủ môn00000000
17Václav ČernýTiền vệ30000106.29
14Lukas ProvodTiền vệ10010006.66
Thẻ vàng
-Vaclav JureckaTiền đạo00000000
-Lukáš SadílekTiền vệ00000000
7Patrizio StronatiHậu vệ00000000
-Tomáš ČvančaraTiền đạo00000006.69
3Tomáš HolešHậu vệ10000007.12

Albania vs Czech ngày 13-10-2023 - Thống kê cầu thủ