Romania
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Marius MarinTiền vệ00000006
Thẻ vàng
3Radu DrăguşinHậu vệ00000006.71
-Olimpiu MoruțanTiền đạo10011006.6
Thẻ vàng
1Florin NițăThủ môn00000000
-Andrei RaduThủ môn00000000
-Florinel ComanTiền đạo10030006.21
15Andrei BurcăHậu vệ00000006.72
19Denis DrăguşTiền đạo00000006.63
-Horațiu MoldovanThủ môn00000007.38
2Andrei RatiuHậu vệ10020006.11
-Florin TănaseTiền vệ00000000
11Nicușor BancuHậu vệ10030006.69
Thẻ vàng
-Vladimir ScreciuHậu vệ00000000
10Nicolae StanciuTiền vệ20010106.55
-Alexandru CicâldăuTiền vệ20020006.8
7Denis AlibecTiền đạo10100007.92
Bàn thắngThẻ đỏ
-Bogdan RacovitanHậu vệ00000000
-George PușcașTiền đạo00000006.65
-Vasile MogoșHậu vệ00000000
18Răzvan MarinTiền vệ00000006.27
14Ianis HagiTiền vệ00010006.64
Thẻ vàng
21Darius OlaruTiền vệ00000006.74
-Andrei ArteanHậu vệ00000000
Switzerland
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Denis ZakariaHậu vệ00000000
18Eray CömertHậu vệ00000000
8Remo FreulerTiền vệ00000006.23
-Ruben VargasTiền đạo20010006.19
23Zeki AmdouniTiền đạo10000006.67
-Filip UgrinicTiền vệ20010006.21
-Nico ElvediHậu vệ10000006.43
-Loris BenitoHậu vệ00000000
-Dan NdoyeTiền đạo10030006.84
-Anthony RacioppiThủ môn00000000
-Fabian SchärHậu vệ00000000
-Yann SommerThủ môn00000000
-Renato SteffenTiền đạo10010005.83
-Michel AebischerTiền vệ10000007.16
-Xherdan ShaqiriTiền vệ00010006.08
14Andi ZeqiriTiền đạo00000006.72
-Cedric ZesigerHậu vệ00000000
12Yvon MvogoThủ môn00000006.69
6Ulisses GarciaHậu vệ00010006.52
-Manuel AkanjiHậu vệ00000007.14
Thẻ vàng
13Ricardo RodríguezHậu vệ00000007.84
10Granit XhakaTiền vệ00000006.6
Thẻ vàng
9Noah OkaforTiền đạo20010006.61

Romania vs Switzerland ngày 22-11-2023 - Thống kê cầu thủ