Austria
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Marko ArnautovićTiền đạo00000006.56
2Maximilian WöberHậu vệ10000007.11
-Dejan LjubičićHậu vệ00000006.26
14Junior Chukwubuike AdamuTiền đạo10000010
-Karim OnisiwoTiền đạo00000000
13Patrick PentzThủ môn00000000
21Patrick WimmerTiền vệ10010006.94
11Michael GregoritschTiền đạo90000016.86
18Romano SchmidTiền vệ00000000
-Florian KainzTiền vệ00000000
-Florian GrillitschHậu vệ20000006.38
4Kevin DansoHậu vệ00000000
-Daniel BachmannThủ môn00000000
1Alexander SchlagerThủ môn00000007.38
-David AlabaHậu vệ00000007.77
16Phillipp MweneHậu vệ10010008.05
19Christoph BaumgartnerTiền vệ30210009.06
Bàn thắngThẻ đỏ
6Nicolas SeiwaldTiền vệ10000006.83
-Xaver SchlagerTiền vệ10020006.74
5Stefan PoschHậu vệ00010006.54
Thẻ vàng
15Philipp LienhartHậu vệ00000007.51
-David SchneggHậu vệ00000000
9Marcel SabitzerTiền vệ10000006.08
Sweden
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Mattias SvanbergTiền vệ00000005.24
4Isak HienHậu vệ00010006.24
-Hjalmar EkdalHậu vệ00000000
-Anthony ElangaTiền đạo00000006.84
-Jesper KarlssonTiền đạo00000006.79
16Jesper KarlströmTiền vệ00010006.24
-Linus WahlqvistHậu vệ00030005.34
-Samuel GustafsonHậu vệ00000006.17
-Albin EkdalTiền vệ00000006.32
9Alexander IsakTiền đạo10010006.21
3Victor LindelöfHậu vệ10000005.93
23Kristoffer NordfeldtThủ môn00000000
-Kristoffer OlssonTiền vệ00000000
10Emil ForsbergTiền vệ10010106.1
17Viktor GyökeresTiền đạo00010006.84
-Robin QuaisonTiền đạo00000000
13Ken SemaTiền vệ00000000
21Dejan KulusevskiTiền đạo10040006.09
12Viktor JohanssonThủ môn00000000
-Robin OlsenThủ môn00000008.51
-Martin OlssonHậu vệ00000005.71
-Jens CajusteHậu vệ00000000
-Viktor ClaessonTiền đạo00000006.32

Austria vs Sweden ngày 21-06-2023 - Thống kê cầu thủ