North Macedonia U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17luan abaziTiền đạo20000000
7Behar FetaTiền đạo20020000
-Mario IlievskiTiền đạo30010100
20Dimitar TodorovskiTiền vệ10020000
-D. Trajkov-00000000
21Hamza·RamaniTiền vệ20000000
8Ivan NikolovTiền vệ10020000
4Andrej StojchevskiTiền vệ20000006.58
Thẻ vàng
0Stefan MitrevThủ môn00000000
-I. FetaiHậu vệ00000000
6Stefan DespotovskiHậu vệ00000000
-Marko AlcevskiThủ môn00000005.94
10Luka·StankovskiTiền vệ30110017.56
Bàn thắng
-V. Krstevski-00000000
-M. MaksimovTiền đạo60031006.36
-V. KrstevskiTiền vệ00000000
16Hristijan MaleskiTiền đạo00000000
19Aleks ZlatkovTiền vệ00010000
-Matej AngelovHậu vệ00000000
-R. Ramadani-00000000
Moldova U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ion BorsHậu vệ10001006.26
Thẻ vàng
-Catalin CucosHậu vệ10000000
19Mihai LupanTiền đạo10100008.05
Bàn thắngThẻ đỏ
12victor dodonThủ môn00000006.15
-Mihai·DolghiHậu vệ20000020
-Vlad RăileanuTiền vệ10120007.97
Bàn thắng
-I. BorșHậu vệ10001006.26
Thẻ vàng
-Victor DodonThủ môn00000006.15
-vasile bitlanTiền vệ00000000
15V. ZavalișcaTiền vệ00010000
-S. ȘmaleneaThủ môn00000000
-Mihai MorozanHậu vệ00000000
13Leonard SacaTiền vệ00000000
-Daniel DanuTiền vệ10000005.19
Thẻ vàngThẻ đỏ
-Ilie BotnariHậu vệ00000000
11S. CheleTiền vệ00000000
17vlad raileanuTiền vệ10120007.97
Bàn thắng
-Andrei MoțocHậu vệ00000006.63
Thẻ vàng
9Serghei MișcovTiền vệ10000000
4Iurie IovuHậu vệ00000006.68
Thẻ vàng
20Vicu BulmagaTiền đạo00000000
- Roman Dumenco-00000000
3C. StaverHậu vệ00020000
18Nichita CovaliTiền vệ00001006.6

Moldova U21 vs North Macedonia U21 ngày 17-10-2023 - Thống kê cầu thủ