Albania U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Cristian ShpendiTiền đạo00000000
-E. Dema-00000000
-Rei PecaniTiền vệ00000000
-Edon PrutiHậu vệ00000000
-Geralb SmajliHậu vệ00000000
5A. DajkoHậu vệ00000006.71
Thẻ vàng
-Brayan BociHậu vệ00000000
13Paulo buxhelajTiền vệ00000000
Thẻ vàng
15Elmando GjiniHậu vệ00000000
-Klevi QefalijaTiền vệ00000000
11Steven ShpendiTiền đạo00000000
4Adrian BajramiHậu vệ00000006.61
Thẻ vàng
-Elmando GjiniHậu vệ00000000
22Ysni IsmailiHậu vệ00000000
21Ardit NikajTiền đạo00000000
7Arda KurtulanTiền đạo00000000
9A. RexhepiTiền đạo00000000
-B. Ismaili-00000000
10Adrion PajazitiTiền đạo10100007.9
Bàn thắng
12Klidman·LiloThủ môn00000000
8Medon BerishaTiền vệ00000000
-Eniss ShabaniTiền vệ00000000
-Paulo BuxhelajHậu vệ00000006.01
Thẻ vàng
-Klidman LiloThủ môn00000005
Finland U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Topi KeskinenTiền vệ00001006.83
2Rony JanssonHậu vệ00000000
14Kalle·WalliusHậu vệ00001006.13
20Otso LiimattaTiền đạo30300008.96
Bàn thắngThẻ đỏ
-agon sadikuTiền đạo00000000
-Lasse SchulzThủ môn00000000
15Jussi NiskaHậu vệ00000000
10Kai MeriluotoTiền đạo00000000
8Adam MarkhievTiền vệ00000006.57
Thẻ vàng
6Santeri VäänänenTiền vệ00000006.62
Thẻ vàng
-Jere KallinenTiền vệ00000000
1Lucas BergströmThủ môn00000006.09
-Ville KoskiHậu vệ00000000
5Tony MiettinenHậu vệ00000006.76
Thẻ vàng
9Eetu MömmöTiền vệ00001006.63
-Tomas GalvezHậu vệ00000006.55
Thẻ vàng
-Leo WaltaTiền vệ00000000
-J. TalvitieTiền đạo00000000
16Pyyhtia NiklasTiền đạo00000000
22Miska YlitolvaHậu vệ10100007.3
Bàn thắng

Finland U21 vs Albania U21 ngày 13-10-2023 - Thống kê cầu thủ