[RUS Youth League-11] PFC Sochi Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 11 | 8 | 9 | 35 | 28 | 73 | 11 | 39.3% |
14 | 6 | 5 | 3 | 19 | 13 | 23 | 11 | 42.9% |
14 | 5 | 3 | 6 | 16 | 15 | 18 | 10 | 35.7% |
6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 8 | 6 | 16.7% |
[RUS Youth League-20] UOR-5 Moskovskaya Oblast Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 3 | 3 | 22 | 26 | 70 | 15 | 20 | 10.7% |
14 | 1 | 2 | 11 | 11 | 31 | 5 | 20 | 7.1% |
14 | 2 | 1 | 11 | 15 | 39 | 7 | 16 | 14.3% |
6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 14 | 1 | 0.0% |
PFC Sochi Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS YthC | 14-03-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 10 | -0.28 | -0.28 | -0.56 | T | 0.82 | -0.75 | 1.00 | T | X |
RUS YthC | 21-07-23 | 1 - 3 (1 - 2) | 6 - 4 | -0.44 | -0.28 | -0.40 | T | 0.80 | 0.00 | -0.98 | T | T |
RUS YthC | 28-04-23 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
RUS YthC | 17-03-23 | 1 - 1 (1 - 1) | - | -0.43 | -0.28 | -0.45 | H | 0.90 | 0.00 | 0.80 | H | X |
RUS YthC | 05-11-21 | 0 - 4 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
RUS YthC | 30-07-21 | 1 - 0 (1 - 0) | 14 - 4 | -0.49 | -0.28 | -0.35 | T | 0.81 | 0.25 | -0.99 | T | X |
Thống kê 6 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 25%
PFC Sochi Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS YthC | 17-05-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.28 | -0.29 | -0.56 | H | 0.80 | -0.75 | -0.98 | B | X |
RUS YthC | 10-05-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
RUS YthC | 03-05-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 11 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
RUS YthC | 26-04-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
RUS YthC | 19-04-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.65 | -0.26 | -0.25 | B | 0.75 | 0.75 | 0.95 | B | H |
RUS YthC | 12-04-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 8 | -0.56 | -0.30 | -0.29 | T | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | X |
RUS YthC | 05-04-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS YthC | 29-03-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS YthC | 14-03-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 10 | -0.28 | -0.28 | -0.56 | T | 0.82 | -0.75 | 1.00 | T | X |
RUS YthC | 08-03-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 8 | -0.73 | -0.22 | -0.20 | B | 0.85 | 1.25 | 0.85 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 0%
UOR-5 Moskovskaya Oblast Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS YthC | 17-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
RUS YthC | 10-05-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
RUS YthC | 03-05-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
RUS YthC | 26-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
RUS YthC | 19-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 10 | -0.51 | -0.26 | -0.38 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | X | ||
RUS YthC | 12-04-24 | 3 - 5 (2 - 2) | 6 - 3 | -0.13 | -0.18 | -0.84 | 0.94 | -1.75 | 0.76 | T | ||
RUS YthC | 05-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
RUS YthC | 29-03-24 | 3 - 2 (3 - 1) | 2 - 7 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | ||
RUS YthC | 14-03-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 10 | -0.28 | -0.28 | -0.56 | T | 0.82 | -0.75 | 1.00 | T | X |
RUS YthC | 08-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 50%
PFC Sochi Youth |
PFC Sochi Youth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS YthC | 28-06-2024 | Khách | Rubin Kazan (R) | 7 Ngày |
RUS YthC | 05-07-2024 | Khách | Konopliev Youth | 14 Ngày |
RUS YthC | 12-07-2024 | Khách | Krylya Sovetov Samara Youth | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS YthC | 28-06-2024 | Chủ | Krylya Sovetov Samara Youth | 7 Ngày |
RUS YthC | 05-07-2024 | Chủ | Lokomotiv Moscow Youth | 14 Ngày |
RUS YthC | 12-07-2024 | Khách | FK Krasnodar Youth | 21 Ngày |