Poland (w) U17
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Hanna WieczerzakThủ môn00000000
15Weronika ArasniewiczTiền vệ21110000
Bàn thắng
12Zuzanna BlaszczykThủ môn00000000
7Krystyna FlisTiền vệ00031000
20Lena MarczakTiền vệ00000000
11Julia OstrowskaTiền đạo00030000
10Maja ZielińskaTiền vệ00000000
1Julia WozniakThủ môn00000000
6Iga WitkowskaHậu vệ00010000
2Oliwia ŁapińskaHậu vệ00000000
4Magda PiekarskaHậu vệ00000000
17Aleksandra KusmierczykTiền vệ00010000
5Emilia SobierajskaHậu vệ00000000
13Zofia PągowskaTiền vệ10010000
8Zuzanna WitekTiền vệ10001000
19Kinga WyrwasTiền đạo20110000
Bàn thắng
14Oliwia ZwiązekTiền đạo00010000
9Aisha NsangouTiền đạo10000000
3Julia PrzybylTiền vệ00000000
16Małgorzata RogusTiền vệ00000000
18Emilia SabudaTiền đạo00000000
Zambia U17(w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Mwaziona Sakala-00000000
-Mary NyanguThủ môn00000000
-Lilian Namalambo Mwenda-00010000
-Ruth Muwowo-00010000
-Eunice Mutonyi-00000000
-Harriet Angela Matipa-00000000
-Eunice Doreen Bwalya-00000000
-Gift ChilwizhiTiền đạo00000000
-Loveness Chingwele-00000000
-Mwila Chishala MufunteThủ môn00000000
-Margret GondweHậu vệ20000000
-Nana MalandaHậu vệ10010000
-Saliya MwanzaHậu vệ60030000
-Taonga MubangaTiền vệ00020000
-Blessing MalubaTiền vệ10000100
-Lweendo HanongoTiền đạo00020000
Thẻ vàng
-Zangose Blessing ZuluTiền vệ20030000
-Mercy ChipasulaTiền đạo30050000
-Bwalya Namute ChilesheTiền đạo20020010
-Mary Mukupa-10000000

Zambia U17(w) vs Poland (w) U17 ngày 21-10-2024 - Thống kê cầu thủ