Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Axel Kei | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.21 | |
- | Noel Caliskan | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.35 | |
81 | griffin dillon | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 6.21 | ![]() |
- | Zavier gozo | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.45 | |
- | Erik Holt | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.03 | |
- | luis rivera | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Sebastian Joffre | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 7.26 | |
- | Jaziel Alberto Orozco Landeros | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.18 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
61 | Sean Karani | Tiền vệ | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7.81 | ![]() ![]() |
- | Tucker Lepley | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.72 | ![]() |
- | Brady Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.75 | |
- | Ruben Ramos Jr | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5.74 | |
- | Harbor Miller | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.56 | |
- | Hope Kodzo Avayevu | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 7.16 | |
87 | Gabriel Arnold | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5.92 |