[POR U19 B-] Comercio Industria U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 100.0% |
[POR U19 B-] Quarteirense U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 3 | 4 | 7 | 3 | 25.0% |
Comercio Industria U19 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Comercio Industria U19 |
Chủ - Khách |
---|
Fc Barreirense U19Comercio Industria U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
POR U19 B | 31-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Quarteirense U19 |
Chủ - Khách |
---|
GD Estoril-Praia U19Quarteirense U19 |
Clube Oriental Lisboa U19Quarteirense U19 |
Quarteirense U19Portimonense U19 |
Quarteirense U19Clube Oriental Lisboa U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
POR U19 B | 14-09-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
POR U19 | 25-11-23 | 3 - 2 (1 - 2) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
POR U19 | 11-11-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
POR U19 | 02-09-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Comercio Industria U19 |
Comercio Industria U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |