Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | Darwin Cerén | Tiền vệ | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Francis Castillo-Orellana | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | Nelson Bonilla | Tiền đạo | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Santos Ortiz | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
21 | Bryan Tamacas | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Rafael Tejada | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
13 | adan climaco | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | Rudy clavel | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
26 | Tereso benitez | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
1 | Mario Antonio González Martínez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Nathan Ordaz | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Roberto Domínguez | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
24 | Jorge cruz | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Jort van der Sande | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |