So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.86
0.75
0.96
0.88
2.5
0.92
1.61
3.70
4.35
Live
0.86
0.75
0.96
0.88
2.5
0.92
1.61
3.70
4.35
Run
0.84
1
0.98
0.79
2.25
-0.99
1.44
3.90
5.80
BET365Sớm
0.95
0.25
0.85
0.85
2.75
0.95
2.20
3.40
2.70
Live
0.80
0.75
1.00
0.90
2.5
0.90
1.55
3.70
5.00
Run
0.19
0
-0.29
-0.11
3.5
0.06
1.01
26.00
81.00
188betSớm
0.87
0.75
0.97
0.89
2.5
0.93
1.61
3.70
4.35
Live
0.87
0.75
0.97
0.89
2.5
0.93
1.61
3.70
4.35
Run
0.85
1
0.99
0.80
2.25
-0.98
1.44
3.90
5.80

Bên nào sẽ thắng?

Kermt Hasselt
ChủHòaKhách
Tienen
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Kermt HasseltSo Sánh Sức MạnhTienen
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 28%So Sánh Đối Đầu72%
  • Tất cả
  • 1T 1H 3B
    3T 1H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BEL First Amateur Division-3] Kermt Hasselt
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
281477462649350.0%
1494122831264.3%
14536241818235.7%
63211391150.0%
[BEL First Amateur Division-4] Tienen
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2813312373342446.4%
141013241431371.4%
143291319111221.4%
6204511633.3%

Thành tích đối đầu

Kermt Hasselt            
Chủ - Khách
TienenHasselt
TienenHasselt
HasseltTienen
TienenHasselt
HasseltTienen
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BEL FAD08-12-242 - 1
(1 - 1)
4 - 6---B---
BEL D318-12-151 - 1
(1 - 1)
1 - 5---H---
BEL D326-08-153 - 2
(1 - 0)
4 - 4---T---
BEL D314-12-141 - 0
(0 - 0)
- ---B---
BEL D320-08-140 - 1
(0 - 0)
- ---B---

Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Kermt Hasselt            
Chủ - Khách
Cercle Brugge IIHasselt
HasseltLyra-Lierse Berlaar
Royal Cappellen FCHasselt
Dessel SportHasselt
HasseltKSK Heist
HasseltRoyal Knokke
HasseltGent B
TienenHasselt
HasseltDessel Sport
Lyra-Lierse BerlaarHasselt
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BEL FAD23-02-252 - 1
(2 - 0)
2 - 13---B--
BEL FAD15-02-253 - 0
(1 - 0)
- ---T--
BEL FAD09-02-254 - 5
(2 - 2)
5 - 8-0.17-0.24-0.71T-0.93-10.75HT
BEL FAD01-02-251 - 1
(0 - 0)
1 - 5-0.45-0.28-0.39H0.790-0.97HX
BEL FAD25-01-252 - 1
(1 - 1)
13 - 2-0.74-0.22-0.16T0.851.250.97TT
BEL FAD18-01-251 - 1
(1 - 1)
11 - 5-0.49-0.30-0.34H0.830.250.99TX
BEL FAD14-12-240 - 3
(0 - 2)
14 - 0-0.47-0.29-0.35B0.910.250.85BT
BEL FAD08-12-242 - 1
(1 - 1)
4 - 6---B--
BEL FAD30-11-242 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.60-0.25-0.27T0.870.750.89TX
BEL FAD24-11-241 - 0
(0 - 0)
2 - 2---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 50%

Tienen            
Chủ - Khách
TienenLeuven B
KSK HeistTienen
TienenThes Sport
Gent BTienen
TienenBelisia Bilzen
Dessel SportTienen
Lyra-Lierse BerlaarTienen
TienenHasselt
Cercle Brugge IITienen
TienenGent B
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BEL FAD23-02-250 - 4
(0 - 4)
9 - 3-----
BEL FAD15-02-251 - 0
(0 - 0)
2 - 3-----
BEL FAD09-02-253 - 2
(3 - 0)
5 - 8-0.50-0.30-0.32-0.980.50.80T
BEL FAD01-02-252 - 0
(0 - 0)
1 - 3-0.49-0.29-0.350.830.250.99X
BEL FAD26-01-251 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.51-0.29-0.320.960.50.80X
BEL FAD18-01-252 - 1
(1 - 1)
5 - 3-0.47-0.29-0.360.900.250.92T
BEL FAD15-12-242 - 2
(2 - 0)
3 - 1-----
BEL FAD08-12-242 - 1
(1 - 1)
4 - 6---B--
BEL FAD01-12-241 - 0
(0 - 0)
4 - 13-----
BEL FAD24-11-244 - 0
(1 - 0)
3 - 2-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%

Kermt HasseltSo sánh số liệuTienen
  • 16Tổng số ghi bàn13
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.3
  • 15Tổng số mất bàn15
  • 1.5Trung bình mất bàn1.5
  • 40.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Kermt Hasselt
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem2XemXem2XemXem4XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
3XemXem0XemXem2XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
612316.7%Xem350.0%350.0%Xem
Tienen
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
4XemXem4XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Kermt Hasselt
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
3XemXem0XemXem1XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
611416.7%Xem466.7%233.3%Xem
Tienen
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem6XemXem1XemXem2XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Kermt HasseltThời gian ghi bànTienen
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 17
    17
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Kermt HasseltChi tiết về HT/FTTienen
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    17
    17
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Kermt HasseltSố bàn thắng trong H1&H2Tienen
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    17
    17
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Kermt Hasselt
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BEL FAD15-03-2025KháchNinove7 Ngày
BEL FAD22-03-2025ChủHoogstraten VV14 Ngày
BEL FAD30-03-2025KháchLeuven B22 Ngày
Tienen
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BEL FAD16-03-2025ChủRoyal Knokke8 Ngày
BEL FAD22-03-2025KháchRoyal Cappellen FC14 Ngày
BEL FAD29-03-2025KháchNinove21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 50.0%Thắng46.4% [13]
  • [7] 25.0%Hòa10.7% [13]
  • [7] 25.0%Bại42.9% [12]
  • Chủ/Khách
  • [9] 32.1%Thắng10.7% [3]
  • [4] 14.3%Hòa7.1% [2]
  • [1] 3.6%Bại32.1% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    46 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    1.64 
  • TB mất điểm
    0.93 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.79 
  • TB mất điểm
    0.29 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.17 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    37
  • Bàn thua
    33
  • TB được điểm
    1.32
  • TB mất điểm
    1.18
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.86
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 27.27%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [3] 27.27%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [3] 27.27%Hòa11.11% [1]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn33.33% [3]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 33.33% [3]

Kermt Hasselt VS Tienen ngày 09-03-2025 - Thông tin đội hình