[ENLW-] London Bees (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 26 | 0 | 0.0% |
[ENLW-] London Seaward (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 13 | 2 | 0.0% |
London Bees (w) |
Chủ - Khách |
---|
London Bees (W)London Seaward (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG WPR LC | 27-08-23 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
London Bees (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENLW | 01-09-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG WPR LC | 29-08-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
EWSL | 05-05-24 | 10 - 1 (5 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
EWSL | 21-04-24 | 0 - 5 (0 - 1) | 1 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
EWSL | 31-03-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
EWSL | 24-03-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
EWSL | 13-03-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 10 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
EWSL | 10-03-24 | 3 - 6 (3 - 5) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
EWSL | 21-02-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
EWSL | 11-02-24 | 0 - 3 (0 - 3) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
London Seaward (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENLW | 15-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 24-04-24 | 3 - 3 (2 - 1) | 4 - 2 | -0.64 | -0.24 | -0.28 | 0.74 | 0.75 | 0.96 | T | ||
ENLW | 14-03-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.60 | -0.26 | -0.29 | 0.84 | 0.75 | 0.86 | X | ||
ENG FA WC | 22-10-23 | 1 - 3 (0 - 2) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 12-10-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.47 | -0.26 | -0.43 | 0.76 | 0 | 0.94 | X | ||
ENLW | 07-09-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ENG WPR LC | 27-08-23 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG FA WC | 27-11-22 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FA WC | 13-11-22 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG WPR LC | 06-11-22 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
London Bees (w) |
London Bees (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |