So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.99
0
0.77
1.00
2.25
0.76
2.66
3.10
2.37
Live
0.87
0
0.95
-0.98
2.25
0.78
2.45
3.15
2.54
Run
0.02
-0.25
-0.20
-0.21
2.5
0.01
26.00
11.00
1.01
BET365Sớm
1.00
0
0.80
1.00
2.25
0.80
2.70
3.10
2.45
Live
0.87
0
0.92
1.00
2.25
0.80
2.55
3.00
2.55
Run
-0.63
0
0.47
-0.08
2.5
0.03
81.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
0.89
0
0.95
0.94
2.25
0.88
2.50
3.00
2.58
Live
0.88
0
0.96
0.94
2.25
0.88
2.49
3.00
2.60
Run
-0.73
0
0.53
-0.23
2.5
0.03
150.00
6.50
1.04
188betSớm
1.00
0
0.78
-0.99
2.25
0.77
2.66
3.10
2.37
Live
0.88
0
0.96
-0.94
2.25
0.76
2.45
3.15
2.54
Run
0.06
-0.25
-0.22
-0.22
2.5
0.04
26.00
11.00
1.01
SbobetSớm
0.90
0
0.90
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.74
0
0.54
-0.18
2.5
0.04
125.00
6.60
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Kahraba Ismailia
ChủHòaKhách
Abou Qir Fertilizers SC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Kahraba IsmailiaSo Sánh Sức MạnhAbou Qir Fertilizers SC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 42%So Sánh Phong Độ58%
  • Tất cả
  • 4T 4H 2B
    7T 1H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Division 2-5] Kahraba Ismailia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
271296492945544.4%
13643251322546.2%
14653241623442.9%
623198933.3%
[EGY Division 2-3] Abou Qir Fertilizers SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
271485402050351.9%
135441410191038.5%
14941261031164.3%
6411941366.7%

Thành tích đối đầu

Kahraba Ismailia            
Chủ - Khách
Abo Qair SemadsKahraba Ismailia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D218-11-241 - 4
(1 - 4)
4 - 2-0.60-0.32-0.20T0.920.750.90TT

Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Kahraba Ismailia            
Chủ - Khách
Kahraba IsmailiaTanta
Wadi Degla SCKahraba Ismailia
Kahraba IsmailiaRaya Ghazl SC
Kahraba IsmailiaAswan
DayrotKahraba Ismailia
Suez MontakhabKahraba Ismailia
Baladiyet El MahallahKahraba Ismailia
Kahraba IsmailiaAsyut Petroleum
Telecom EgyptKahraba Ismailia
Kahraba IsmailiaSporting Alexandria
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D216-03-252 - 1
(1 - 0)
2 - 2-0.57-0.32-0.22T1.000.750.82TT
EGY D212-03-250 - 0
(0 - 0)
8 - 1-0.68-0.28-0.16H0.9210.84TX
EGY D221-02-251 - 1
(1 - 0)
4 - 6-0.51-0.34-0.27H0.980.50.72TT
EGY D209-02-251 - 2
(0 - 0)
4 - 2-0.59-0.32-0.24B0.940.750.76BT
EGY D203-02-252 - 2
(0 - 1)
4 - 4-0.31-0.33-0.48H1.00-0.250.82BT
EGY D226-01-252 - 3
(1 - 1)
4 - 3---T--
EGY D214-01-252 - 2
(1 - 1)
4 - 1-0.44-0.35-0.37H0.690-0.99HT
EGY D208-01-255 - 0
(1 - 0)
1 - 1-0.48-0.34-0.33T0.850.250.85TT
EGY D229-12-243 - 2
(2 - 0)
0 - 7-0.52-0.34-0.29B0.940.50.76BT
EGY D222-12-245 - 1
(2 - 0)
1 - 3-0.56-0.32-0.24T-0.970.750.79TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 89%

Abou Qir Fertilizers SC            
Chủ - Khách
Abo Qair SemadsProxy SC
RavienaAbo Qair Semads
Wadi Degla SCAbo Qair Semads
Abo Qair SemadsRaya Ghazl SC
El MansouraAbo Qair Semads
AswanAbo Qair Semads
Suez MontakhabAbo Qair Semads
ZamalekAbo Qair Semads
Abo Qair SemadsEl Mokawloon El Arab
Abo Qair SemadsBaladiyet El Mahallah
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D217-03-252 - 0
(0 - 0)
9 - 7-0.55-0.34-0.270.830.50.87H
EGY D212-03-250 - 1
(0 - 1)
5 - 6-0.23-0.36-0.520.85-0.50.91X
EGY D215-02-253 - 1
(1 - 1)
6 - 4-----
EGY D209-02-251 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.65-0.31-0.200.780.750.92X
EGY D231-01-250 - 3
(0 - 0)
4 - 3-0.29-0.33-0.500.75-0.5-0.99T
EGY D226-01-251 - 1
(0 - 1)
3 - 4-----
EGY D214-01-251 - 4
(0 - 1)
4 - 3-0.28-0.36-0.510.73-0.50.97T
EGYCup09-01-252 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.79-0.21-0.140.851.50.85X
EGY D206-01-253 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.32-0.40-0.40-0.9400.70T
EGYCup02-01-253 - 0
(2 - 0)
3 - 4-0.60-0.34-0.220.930.750.77T

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 57%

Kahraba IsmailiaSo sánh số liệuAbou Qir Fertilizers SC
  • 23Tổng số ghi bàn19
  • 2.3Trung bình ghi bàn1.9
  • 14Tổng số mất bàn7
  • 1.4Trung bình mất bàn0.7
  • 40.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 40.0%TL hòa10.0%
  • 20.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Kahraba Ismailia
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem11XemXem91.7%XemXem1XemXem8.3%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem6XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem83.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem
621333.3%Xem583.3%116.7%Xem
Abou Qir Fertilizers SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem9XemXem0XemXem3XemXem75%XemXem7XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
6XemXem6XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem5XemXem83.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem
6600100.0%Xem350.0%233.3%Xem
Kahraba Ismailia
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem8XemXem2XemXem2XemXem66.7%XemXem10XemXem83.3%XemXem2XemXem16.7%XemXem
6XemXem4XemXem1XemXem1XemXem66.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem
6XemXem4XemXem1XemXem1XemXem66.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem
641166.7%Xem466.7%233.3%Xem
Abou Qir Fertilizers SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem4XemXem3XemXem5XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
6XemXem1XemXem1XemXem4XemXem16.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
6XemXem3XemXem2XemXem1XemXem50%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Kahraba IsmailiaThời gian ghi bànAbou Qir Fertilizers SC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 23
    24
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Kahraba IsmailiaChi tiết về HT/FTAbou Qir Fertilizers SC
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    23
    24
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Kahraba IsmailiaSố bàn thắng trong H1&H2Abou Qir Fertilizers SC
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    23
    24
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Kahraba Ismailia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Abou Qir Fertilizers SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 44.4%Thắng51.9% [14]
  • [9] 33.3%Hòa29.6% [14]
  • [6] 22.2%Bại18.5% [5]
  • Chủ/Khách
  • [6] 22.2%Thắng33.3% [9]
  • [4] 14.8%Hòa14.8% [4]
  • [3] 11.1%Bại3.7% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    49 
  • Bàn thua
    29 
  • TB được điểm
    1.81 
  • TB mất điểm
    1.07 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.93 
  • TB mất điểm
    0.48 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    40
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    1.48
  • TB mất điểm
    0.74
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.52
  • TB mất điểm
    0.37
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+25.00% [2]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn37.50% [3]
  • [3] 30.00%Hòa12.50% [1]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn12.50% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 12.50% [1]

Kahraba Ismailia VS Abou Qir Fertilizers SC ngày 27-03-2025 - Thông tin đội hình