[Bra Pia-] FF Sport Nova Cruz |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 | 5 | 16.7% |
[Bra Pia-] Jacioba |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0.0% |
FF Sport Nova Cruz |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
FF Sport Nova Cruz |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CM | 28-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CM | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CM | 14-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CM | 08-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CM | 27-07-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CM | 22-07-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG RES | 19-07-23 | 1 - 4 (0 - 2) | 9 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG RES | 15-07-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CM | 12-07-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CM | 05-03-23 | 5 - 1 (3 - 0) | 11 - 3 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FF Sport Nova Cruz |
Jacioba |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FF Sport Nova Cruz |
Jacioba |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |