Bên nào sẽ thắng?

Dnepr Mogilev (w)
ChủHòaKhách
ABFF U19 (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Dnepr Mogilev (w)So Sánh Sức MạnhABFF U19 (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • So Sánh Đối Đầu
  • Tất cả
  • Chủ khách tương đồng
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Thành tích đối đầu

Dnepr Mogilev (w)            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Dnepr Mogilev (w)            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

ABFF U19 (w)            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Dnepr Mogilev (w)Thời gian ghi bànABFF U19 (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    2
    0 Bàn
    6
    6
    1 Bàn
    2
    0
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    6
    11
    4+ Bàn
    31
    46
    Bàn thắng H1
    37
    36
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Dnepr Mogilev (w)Chi tiết về HT/FTABFF U19 (w)
  • 7
    12
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    0
    H/T
    2
    1
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    1
    B/H
    9
    4
    B/B
ChủKhách
Dnepr Mogilev (w)Số bàn thắng trong H1&H2ABFF U19 (w)
  • 7
    12
    Thắng 2+ bàn
    2
    1
    Thắng 1 bàn
    3
    3
    Hòa
    2
    0
    Mất 1 bàn
    8
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Dnepr Mogilev (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
ABFF U19 (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 50.0%Thắng57.1% [16]
  • [2] 6.7%Hòa14.3% [16]
  • [13] 43.3%Bại28.6% [8]
  • Chủ/Khách
  • [7] 23.3%Thắng21.4% [6]
  • [1] 3.3%Hòa10.7% [3]
  • [7] 23.3%Bại14.3% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    107 
  • Bàn thua
    61 
  • TB được điểm
    3.57 
  • TB mất điểm
    2.03 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    61 
  • Bàn thua
    32 
  • TB được điểm
    2.03 
  • TB mất điểm
    1.07 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
     
  • Bàn thua
     
  • TB được điểm
     
  • TB mất điểm
     
    Tổng
  • Bàn thắng
    103
  • Bàn thua
    37
  • TB được điểm
    3.68
  • TB mất điểm
    1.32
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    62
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    2.21
  • TB mất điểm
    0.79
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
  • TB mất điểm
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [5] 50.00%thắng 2 bàn+50.00% [5]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 20.00%Hòa10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Dnepr Mogilev (w) VS ABFF U19 (w) ngày 20-09-2024 - Thông tin đội hình