[CMCL-6] Guangxi Bushan |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 2 | 2 | 2 | 15 | 7 | 8 | 6 | 33.3% |
4 | 2 | 0 | 2 | 15 | 7 | 6 | 5 | 50.0% |
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0.0% |
6 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 50.0% |
[CMCL-3] Qiandongnan Miaoling |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 14 | 1 | 3 | 0.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 10 | 0 | 4 | 0.0% |
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 0.0% |
% |
Guangxi Bushan |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Guangxi Bushan |
Chủ - Khách |
---|
Guangxi BushanRizhao Yuqi |
Guangxi BushanNingxia Pingluo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CFC | 20-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
CFC | 15-03-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Qiandongnan Miaoling |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Guangxi Bushan |
Guangxi Bushan |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |