Romania
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Laurenţiu PopescuThủ môn00000000
-Florinel ComanTiền đạo00010006.36
21Darius OlaruTiền vệ00000006.67
-Virgil GhițăHậu vệ00000000
14Ianis HagiTiền vệ00000006.57
-Cristian ManeaHậu vệ00000000
22Alexandru MitrițăTiền đạo20010006
-George PușcașTiền đạo10000006.08
7Denis AlibecTiền đạo00000000
-Andrei ArteanHậu vệ00000000
23Deian SorescuTiền đạo00000000
16Ștefan TârnovanuThủ môn00000000
1Florin NițăThủ môn00000007.48
2Andrei RatiuHậu vệ00000006.14
3Radu DrăguşinHậu vệ00000006.65
15Andrei BurcăHậu vệ00000006.65
11Nicușor BancuHậu vệ00000006.51
Thẻ vàng
18Răzvan MarinTiền vệ20111006.68
Bàn thắng
6Marius MarinTiền vệ00000005.66
10Nicolae StanciuTiền vệ10000006.38
20Dennis ManTiền đạo20120008.73
Bàn thắng
19Denis DrăguşTiền đạo20100008.8
Bàn thắngThẻ đỏ
13Valentin MihăilăTiền đạo52010017.36
Kosovo
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Valon BerishaTiền vệ00000005.51
Thẻ vàng
4Ilir KrasniqiTiền vệ00000000
-Donat RrudhaniTiền vệ00000006.18
5Lumbardh DellovaHậu vệ00000000
-Astrit SeljmaniTiền đạo00000000
-Emir SahitiTiền đạo10000006.8
-ermal krasniqiTiền đạo10000006.31
19Lindon EmerllahuTiền vệ00000000
-Leart PaqardaHậu vệ00000006.36
6Elvis RexhbecajTiền vệ10000005.88
Thẻ vàng
9Albion RrahmaniTiền đạo00000006.62
11Fisnik AsllaniTiền đạo10000005.83
12Visar BekajThủ môn00000000
1Arijanet MurićThủ môn00000006.34
10Edon ZhegrovaTiền vệ10030007.36
-Ilir AvdyliThủ môn00000000
8Florent MuslijaTiền vệ00000006
-Milot RashicaTiền đạo40000006.05
15Mergim VojvodaHậu vệ00000007.51
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
3Fidan AlitiHậu vệ20000005.06
2Florent HadergjonajHậu vệ00000000
13Amir RrahmaniHậu vệ00000006.39
18Vedat MuriqiTiền đạo20010005.53

Kosovo vs Romania ngày 07-09-2024 - Thống kê cầu thủ