Poland
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Piotr ZielińskiTiền vệ10100008.06
Bàn thắng
-Karol ŚwiderskiTiền đạo20000006.19
-M. OyedeleHậu vệ10010006.04
18Bartosz BereszyńskiTiền vệ00000000
-Paweł DawidowiczHậu vệ00000006.22
1Łukasz SkorupskiThủ môn00000006.88
Thẻ vàng
-Sebastian SzymańskiTiền vệ30000005.76
4Sebastian WalukiewiczHậu vệ10010006.67
Thẻ vàng
21Nicola ZalewskiTiền vệ10030006.64
-Robert LewandowskiTiền đạo20000006.19
5Jan BednarekHậu vệ00000005.1
7UrbanskiTiền vệ00000006.45
2Kamil PiątkowskiHậu vệ00000000
23Krzysztof PiątekTiền đạo00000006.83
Thẻ vàng
-Jakub PiotrowskiTiền vệ00000000
-Bartosz MrozekThủ môn00000000
8Jakub ModerTiền vệ00000006.16
14Jakub KiwiorHậu vệ00000006.63
-Bartosz KapustkaTiền vệ00000000
13Jakub KamińskiTiền vệ00000000
12Marcin BułkaThủ môn00000000
-Michael AmeyawTiền vệ00000006.54
-Przemysław FrankowskiHậu vệ10010006.58
Thẻ vàng
Portugal
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Bruno FernandesTiền vệ50001117.15
17Rafael LeãoTiền đạo11060007.14
25Pedro NetoTiền đạo10030007.75
Thẻ vàng
22Rui SilvaThủ môn00000000
11João FélixTiền vệ00000000
15Joao Pedro Goncalves NevesTiền vệ00000000
23Vitor Machado FerreiraTiền vệ00000000
9Francisco TrincãoTiền đạo00010006.52
24Antonio SilvaHậu vệ00000000
21Diogo JotaTiền đạo10000016.16
-OtávioTiền vệ00000000
-Ricardo VelhoThủ môn00000000
2Nélson SemedoHậu vệ00000006.5
-João CanceloHậu vệ00000000
-Samuel CostaHậu vệ00000006.11
22Diogo CostaThủ môn00000006.31
5Diogo DalotHậu vệ10000007.37
4Rúben DiasHậu vệ00000007
13Renato De Palma VeigaHậu vệ10000006.69
19Nuno Alexandre Tavares MendesHậu vệ20020007.96
7Cristiano RonaldoTiền đạo31110008.7
Bàn thắngThẻ đỏ
10Bernardo SilvaTiền vệ10100008.47
Bàn thắng
18Rúben NevesTiền vệ20000007.53

Poland vs Portugal ngày 13-10-2024 - Thống kê cầu thủ