Venezuela (w) U20
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8A. CovaTiền vệ00000000
-J. Bracamonte-00000000
-Z. Blanco-00000005.96
-V. da Silva-00000000
-A. Majano-00000000
-C. MadrizTiền đạo00010000
-Katherine Victoria Lobaton FigueroaHậu vệ00000000
13A. KarelisHậu vệ00000000
-S. Dagher-00000000
Thẻ đỏ
-S. Calvetti-00000000
9M. BarretoTiền đạo30100010
Bàn thắngThẻ vàng
19F. GraterolTiền đạo50000010
1Hilary Albaris Azuaje GómezThủ môn00000008.41
Thẻ đỏ
16R. VegaTiền vệ10000000
Thẻ vàng
3N. SanchezHậu vệ20000000
6C. RivasHậu vệ10000000
7Floriangel ApostolHậu vệ10000106.69
14G. GonzálezTiền đạo00030000
17F. VásquezTiền vệ20000000
15C. PérezHậu vệ10001010
10Marianyela Antonella Jiménez ZerpaTiền vệ10010006.68
Chile (w) U20
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-A. Heyermann-00000006.86
-J. Labrin-00000000
-Tali Sima Rovner Yudelevich-00000000
-I. Agurto-00000000
-A. Valle-00000000
-B. Hernández-00000000
-M. HernándezHậu vệ00000006.67
-Ámbar Carolay Figueroa Rollino-40030006.33
-Martina Antonela De Jesús Oses Parra-00010006.25
-Anaís Almendra Cifuentes San JuanHậu vệ20000005.77
-P. Espejo-20000000
-Anaís Alexandra Álvarez Portilla-11020006.32
-Catalina Figueroa Fernandez-20000006.23
-K. FuentesTiền vệ10000006.06
-M. CortezTiền vệ20000106.6
Thẻ vàng
-N. Carter-00000000
Thẻ vàngThẻ đỏ
-F. Azúa-00000000
-Paloma Aracely Bustamante DuarteTiền vệ10000006.31
-Ignacia Agustina Bustos ReyesThủ môn00000000
-P. CabezasTiền vệ00000000
-D. Diaz-00000000
-Emma Claire González Anderson-00000005.35

Venezuela (w) U20 vs Chile (w) U20 ngày 21-04-2024 - Thống kê cầu thủ