[CHN TPE Intercity League-6] Leopard Cat FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 6 | 4 | 11 | 24 | 35 | 22 | 6 | 28.6% |
7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 13 | 6 | 7 | 14.3% |
14 | 5 | 1 | 8 | 18 | 22 | 16 | 5 | 35.7% |
6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 14 | 2 | 0.0% |
[CHN TPE Intercity League-1] Tainan City Steel |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 15 | 4 | 2 | 60 | 16 | 49 | 1 | 71.4% |
10 | 8 | 1 | 1 | 28 | 10 | 25 | 1 | 80.0% |
11 | 7 | 3 | 1 | 32 | 6 | 24 | 1 | 63.6% |
6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 3 | 11 | 50.0% |
Leopard Cat FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Chinese T L | 04-08-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 4 | -0.84 | -0.17 | -0.11 | B | 0.78 | -0.57 | 0.98 | B | X |
Chinese T L | 26-05-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 8 | -0.17 | -0.22 | -0.74 | B | 0.97 | -1.25 | 0.85 | B | X |
Chinese T L | 05-11-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.49 | -0.28 | -0.35 | B | 0.82 | 0.25 | 1.00 | B | H |
Chinese T L | 28-05-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.78 | -0.20 | -0.13 | B | 0.90 | -0.67 | 0.86 | B | X |
Chinese T L | 22-04-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Chinese T L | 06-11-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.20 | -0.22 | -0.72 | B | 0.83 | -1.25 | 0.87 | B | X |
Chinese T L | 31-07-22 | 2 - 2 (1 - 1) | 12 - 3 | -0.78 | -0.21 | -0.16 | H | 0.88 | -0.67 | 0.82 | T | T |
Chinese T L | 07-05-22 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.81 | -0.20 | -0.14 | B | 0.77 | -0.67 | 0.93 | B | X |
Chinese T L | 01-12-21 | 1 - 4 (0 - 0) | 0 - 10 | -0.24 | -0.27 | -0.64 | B | 0.92 | -0.75 | 0.78 | B | T |
Chinese T L | 21-04-21 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.61 | -0.26 | -0.25 | B | 0.97 | 0.75 | 0.85 | B | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 29%
Leopard Cat FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Chinese T L | 01-09-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 2 | -0.15 | -0.21 | -0.79 | B | 0.85 | -1.5 | 0.85 | B | H |
Chinese T L | 25-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 11 - 0 | -0.63 | -0.27 | -0.25 | B | 0.80 | 0.75 | 0.90 | B | X |
Chinese T L | 18-08-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.25 | -0.27 | -0.63 | B | 0.90 | -0.75 | 0.80 | B | T |
Chinese T L | 11-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.85 | -0.17 | -0.11 | H | 0.99 | 2 | 0.77 | T | X |
Chinese T L | 04-08-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 4 | -0.84 | -0.17 | -0.11 | B | 0.78 | 1.75 | 0.98 | B | X |
Chinese T L | 30-06-24 | 3 - 3 (2 - 0) | 11 - 0 | -0.92 | -0.15 | -0.08 | H | 0.87 | 2.25 | 0.83 | T | T |
Chinese T L | 23-06-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.56 | -0.29 | -0.27 | B | -0.99 | 0.75 | 0.81 | B | T |
Chinese T L | 16-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 1 | -0.49 | -0.29 | -0.37 | T | 0.87 | 0.25 | 0.83 | T | X |
Chinese T L | 26-05-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 8 | -0.17 | -0.22 | -0.74 | B | 0.97 | -1.25 | 0.85 | B | X |
Chinese T L | 19-05-24 | 2 - 3 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 38%
Tainan City Steel |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Chinese T L | 01-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.78 | -0.22 | -0.15 | 0.93 | 1.5 | 0.77 | X | ||
Chinese T L | 25-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 1 | -0.60 | -0.27 | -0.27 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | X | ||
Chinese T L | 18-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.36 | -0.30 | -0.49 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | X | ||
Chinese T L | 11-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.12 | -0.18 | -0.82 | 0.88 | -1.75 | 0.88 | X | ||
Chinese T L | 04-08-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 4 | -0.84 | -0.17 | -0.11 | B | 0.78 | 1.75 | 0.98 | B | X |
Chinese T L | 30-06-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 6 | -0.17 | -0.21 | -0.77 | 0.80 | -1.5 | 0.90 | X | ||
Chinese T L | 23-06-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 18 - 2 | -0.98 | -0.08 | -0.05 | 0.80 | 3.25 | -0.98 | X | ||
Chinese T L | 16-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 13 | -0.06 | -0.10 | -0.98 | 0.84 | -3 | 0.86 | X | ||
Chinese T L | 26-05-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 8 | -0.17 | -0.22 | -0.74 | B | 0.97 | -1.25 | 0.85 | B | X |
Chinese T L | 19-05-24 | 4 - 2 (2 - 1) | 6 - 2 | -0.72 | -0.22 | -0.18 | 0.88 | 1.25 | 0.88 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 10%
Leopard Cat FC |
Leopard Cat FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Chinese T L | 22-09-2024 | Chủ | Taichung Futuro | 8 Ngày |
Chinese T L | 29-09-2024 | Khách | Ming Chuan University | 15 Ngày |
Chinese T L | 20-10-2024 | Khách | Hang Yuen FC | 36 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Chinese T L | 22-09-2024 | Chủ | Athletic Club Taipei | 8 Ngày |
Chinese T L | 29-09-2024 | Chủ | Taichung Futuro | 15 Ngày |
Chinese T L | 20-10-2024 | Khách | Taiwan Power Company | 36 Ngày |