So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.86
1.25
0.84
0.80
2.25
0.90
1.32
4.05
7.00
Live
0.71
1
0.99
0.87
2.25
0.83
1.38
3.80
6.20
Run
-0.31
0.25
0.01
-0.31
2.5
0.01
12.00
1.02
12.00
BET365Sớm
0.85
1.25
0.95
0.80
2.25
1.00
1.36
4.10
7.50
Live
0.95
1.25
0.85
0.85
2.25
0.95
1.40
4.00
7.00
Run
0.90
0
0.90
-0.13
2.5
0.07
17.00
1.02
17.00
Mansion88Sớm
0.87
1.25
0.89
0.81
2.25
0.95
1.33
4.15
7.90
Live
0.72
1
-0.96
0.82
2.25
0.94
1.40
3.90
7.00
Run
0.88
0
0.92
-0.32
2.5
0.12
43.00
4.35
1.16
188betSớm
0.87
1.25
0.85
0.81
2.25
0.91
1.32
4.05
7.00
Live
0.72
1
1.00
0.88
2.25
0.84
1.38
3.80
6.20
Run
-0.30
0.25
0.02
-0.30
2.5
0.02
12.00
1.02
12.00
SbobetSớm
0.80
1
0.96
0.91
2.25
0.85
1.41
3.58
6.00
Live
0.67
1
-0.92
0.91
2.25
0.85
1.36
3.73
6.70
Run
0.85
0
0.95
-0.17
2.5
0.03
11.50
1.02
12.50

Bên nào sẽ thắng?

CSD Municipal
ChủHòaKhách
Deportivo Mixco
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
CSD MunicipalSo Sánh Sức MạnhDeportivo Mixco
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 61%So Sánh Đối Đầu39%
  • Tất cả
  • 4T 4H 2B
    2T 4H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GUA Liga Nacional-4] CSD Municipal
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
291595452854451.7%
151131331336573.3%
14464121518728.6%
614177716.7%
[GUA Liga Nacional-18] Deportivo Mixco
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2999112735361831.0%
146441311221742.9%
153571424141420.0%
601551110.0%

Thành tích đối đầu

CSD Municipal            
Chủ - Khách
CSD MunicipalDeportivo Mixco
Deportivo MixcoCSD Municipal
CSD MunicipalDeportivo Mixco
Deportivo MixcoCSD Municipal
Deportivo MixcoCSD Municipal
CSD MunicipalDeportivo Mixco
Deportivo MixcoCSD Municipal
CSD MunicipalDeportivo Mixco
Deportivo MixcoCSD Municipal
CSD MunicipalDeportivo Mixco
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GUA D119-10-243 - 0
(0 - 0)
6 - 4---T---
GUA D103-08-240 - 0
(0 - 0)
10 - 4-0.34-0.36-0.45H0.75-0.250.95BX
GUA D119-05-242 - 0
(0 - 0)
7 - 4---T---
GUA D111-05-240 - 0
(0 - 0)
7 - 3---H---
GUA D102-03-243 - 1
(0 - 0)
0 - 4---B---
GUA D103-02-240 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.75-0.25-0.15H0.91-0.800.79TX
GUA D123-09-230 - 3
(0 - 2)
5 - 4-0.37-0.34-0.44T-0.990.000.69TT
GUA D119-08-233 - 1
(1 - 1)
8 - 3-0.71-0.27-0.17T0.771.000.93TT
GUA D101-04-233 - 1
(2 - 1)
5 - 3---B---
GUA D104-02-232 - 2
(1 - 2)
5 - 3-0.72-0.26-0.18H0.98-0.800.72TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

CSD Municipal            
Chủ - Khách
Antigua GFCCSD Municipal
Xelaju MCCSD Municipal
CSD MunicipalCD Achuapa
CSD MunicipalAntigua GFC
Antigua GFCCSD Municipal
CD AchuapaCSD Municipal
Coban ImperialCSD Municipal
CSD MunicipalXelaju MC
CSD MunicipalMarquense
MalacatecoCSD Municipal
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GUA D130-01-252 - 1
(1 - 1)
8 - 0-0.46-0.32-0.36B0.930.250.77BT
GUA D127-01-251 - 1
(0 - 0)
7 - 0-0.48-0.36-0.30H0.820.250.88TT
GUA D122-01-252 - 1
(2 - 0)
7 - 1-0.76-0.24-0.15T0.821.250.88TT
GUA D101-12-242 - 2
(2 - 0)
9 - 2-0.71-0.27-0.17H0.7510.95TT
GUA D129-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.44-0.35-0.37H0.690-0.99HX
GUA D124-11-241 - 1
(1 - 0)
4 - 3-0.40-0.32-0.43H0.9400.76HX
GUA D116-11-243 - 0
(1 - 0)
5 - 7-0.45-0.35-0.35B0.950.250.75BT
GUA D110-11-241 - 1
(0 - 0)
5 - 5---H--
GUA D102-11-242 - 0
(1 - 0)
5 - 1-0.87-0.19-0.09T0.811.750.89TX
GUA D127-10-244 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.39-0.34-0.42B0.9100.79BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 67%

Deportivo Mixco            
Chủ - Khách
Coban ImperialDeportivo Mixco
Deportivo MixcoMarquense
C.S.D. ComunicacionesDeportivo Mixco
Xelaju MCDeportivo Mixco
Deportivo MixcoXelaju MC
Xelaju MCDeportivo Mixco
CD ZacapaDeportivo Mixco
Deportivo MixcoMalacateco
Antigua GFCDeportivo Mixco
CD AchuapaDeportivo Mixco
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GUA D126-01-252 - 0
(2 - 0)
2 - 5-0.58-0.33-0.240.970.750.73H
GUA D122-01-252 - 3
(2 - 2)
6 - 3-0.66-0.30-0.190.720.750.98T
GUA D118-01-252 - 1
(2 - 0)
4 - 2-0.68-0.29-0.180.9310.77T
GUA D102-12-241 - 0
(0 - 0)
8 - 1-----
GUA D128-11-240 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.45-0.35-0.350.950.250.75X
GUA D124-11-243 - 2
(1 - 2)
6 - 1-0.67-0.30-0.180.700.751.00T
GUA D121-11-240 - 1
(0 - 1)
12 - 5-0.34-0.32-0.490.87-0.250.83X
GUA D109-11-242 - 0
(1 - 0)
5 - 4-----
GUA D107-11-243 - 0
(3 - 0)
7 - 2-0.61-0.31-0.230.860.750.84T
GUA D102-11-242 - 1
(1 - 0)
5 - 2-0.51-0.34-0.310.720.250.98T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 71%

CSD MunicipalSo sánh số liệuDeportivo Mixco
  • 10Tổng số ghi bàn9
  • 1.0Trung bình ghi bàn0.9
  • 15Tổng số mất bàn16
  • 1.5Trung bình mất bàn1.6
  • 20.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 50.0%TL hòa10.0%
  • 30.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

CSD Municipal
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem5XemXem4XemXem7XemXem31.2%XemXem11XemXem68.8%XemXem5XemXem31.2%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem83.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem
10XemXem3XemXem3XemXem4XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
612316.7%Xem466.7%233.3%Xem
Deportivo Mixco
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem6XemXem1XemXem10XemXem35.3%XemXem7XemXem41.2%XemXem7XemXem41.2%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem2XemXem22.2%XemXem6XemXem66.7%XemXem
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem1XemXem12.5%XemXem
611416.7%Xem350.0%233.3%Xem
CSD Municipal
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem7XemXem5XemXem4XemXem43.8%XemXem10XemXem62.5%XemXem4XemXem25%XemXem
6XemXem5XemXem0XemXem1XemXem83.3%XemXem5XemXem83.3%XemXem0XemXem0%XemXem
10XemXem2XemXem5XemXem3XemXem20%XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem
623133.3%Xem350.0%233.3%Xem
Deportivo Mixco
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem4XemXem3XemXem10XemXem23.5%XemXem10XemXem58.8%XemXem6XemXem35.3%XemXem
9XemXem1XemXem3XemXem5XemXem11.1%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem7XemXem87.5%XemXem0XemXem0%XemXem
621333.3%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

CSD MunicipalThời gian ghi bànDeportivo Mixco
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 19
    18
    0 Bàn
    1
    4
    1 Bàn
    2
    1
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    9
    4
    Bàn thắng H1
    4
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
CSD MunicipalChi tiết về HT/FTDeportivo Mixco
  • 3
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    2
    H/T
    19
    16
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    2
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
CSD MunicipalSố bàn thắng trong H1&H2Deportivo Mixco
  • 2
    0
    Thắng 2+ bàn
    2
    4
    Thắng 1 bàn
    19
    18
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
CSD Municipal
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GUA D112-02-2025KháchGuastatoya4 Ngày
GUA D115-02-2025ChủC.S.D. Comunicaciones7 Ngày
GUA D122-02-2025KháchMarquense14 Ngày
Deportivo Mixco
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GUA D112-02-2025ChủMalacateco4 Ngày
GUA D115-02-2025KháchDeportivo Xinabajul7 Ngày
GUA D122-02-2025KháchAntigua GFC14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 51.7%Thắng31.0% [9]
  • [9] 31.0%Hòa31.0% [9]
  • [5] 17.2%Bại37.9% [11]
  • Chủ/Khách
  • [11] 37.9%Thắng10.3% [3]
  • [3] 10.3%Hòa17.2% [5]
  • [1] 3.4%Bại24.1% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    45 
  • Bàn thua
    28 
  • TB được điểm
    1.55 
  • TB mất điểm
    0.97 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    33 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    1.14 
  • TB mất điểm
    0.45 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    35
  • TB được điểm
    0.93
  • TB mất điểm
    1.21
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.45
  • TB mất điểm
    0.38
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [2] 22.22%Hòa40.00% [4]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

CSD Municipal VS Deportivo Mixco ngày 09-02-2025 - Thông tin đội hình