So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.93
1
0.88
0.88
2.25
0.93
1.90
3.10
4.33
Live
0.83
1
0.98
0.88
2.25
0.93
1.50
3.80
6.50
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Coban Imperial
ChủHòaKhách
Marquense
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Coban ImperialSo Sánh Sức MạnhMarquense
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 62%So Sánh Đối Đầu38%
  • Tất cả
  • 3T 6H 1B
    1T 6H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GUA Liga Nacional-4] Coban Imperial
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3115610433151448.4%
1695226932856.3%
15618172219740.0%
630377950.0%
[GUA Liga Nacional-18] Marquense
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
31611142343291819.4%
165741614221931.3%
1514107297206.7%
613235616.7%

Thành tích đối đầu

Coban Imperial            
Chủ - Khách
MarquenseCoban Imperial
MarquenseCoban Imperial
MarquenseCoban Imperial
Coban ImperialMarquense
Coban ImperialMarquense
MarquenseCoban Imperial
Coban ImperialMarquense
MarquenseCoban Imperial
MarquenseCoban Imperial
Coban ImperialMarquense
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GUA D107-02-252 - 0
(2 - 0)
5 - 3-0.46-0.35-0.34B0.910.250.79BH
GUA D107-09-240 - 1
(0 - 0)
13 - 1-0.51-0.32-0.32T0.960.500.74TX
GUA D112-03-180 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.47-0.31-0.34H0.910.250.85TX
GUA D114-01-181 - 1
(0 - 0)
5 - 1---H---
GUA D119-11-172 - 0
(1 - 0)
10 - 1---T---
GUA D117-09-171 - 1
(1 - 0)
3 - 8-0.51-0.31-0.30H0.960.500.80TX
GUA D129-03-170 - 0
(0 - 0)
- ---H---
GUA D101-02-171 - 1
(0 - 0)
4 - 2---H---
GUA D116-10-161 - 2
(1 - 1)
6 - 4-0.52-0.29-0.31T0.910.500.85TT
GUA D128-07-161 - 1
(0 - 1)
- -0.46-0.31-0.35H0.950.250.81TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 6 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 20%

Thành tích gần đây

Coban Imperial            
Chủ - Khách
Coban ImperialDeportivo Xinabajul
MalacatecoCoban Imperial
CSD MunicipalCoban Imperial
Coban ImperialXelaju MC
CD AchuapaCoban Imperial
Coban ImperialAntigua GFC
MarquenseCoban Imperial
Coban ImperialC.S.D. Comunicaciones
GuastatoyaCoban Imperial
Coban ImperialDeportivo Mixco
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GUA D113-03-252 - 0
(1 - 0)
8 - 4---T--
GUA D107-03-254 - 1
(1 - 0)
2 - 2-0.55-0.34-0.25B0.810.50.89BT
GUA D102-03-252 - 1
(0 - 0)
8 - 4---B--
GUA D122-02-251 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.45-0.40-0.30T0.930.250.77TX
GUA D116-02-250 - 2
(0 - 1)
6 - 3-0.46-0.34-0.36T0.950.250.75TH
GUA D109-02-250 - 1
(0 - 1)
9 - 2-0.47-0.33-0.35B0.900.250.80BX
GUA D107-02-252 - 0
(2 - 0)
5 - 3-0.46-0.35-0.34B0.910.250.79BH
GUA D102-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 3---H--
GUA D130-01-254 - 0
(2 - 0)
3 - 6-0.44-0.36-0.36B0.990.250.71BT
GUA D126-01-252 - 0
(2 - 0)
2 - 5-0.58-0.33-0.24T0.970.750.73TH

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%

Marquense            
Chủ - Khách
MarquenseDeportivo Mixco
Deportivo XinabajulMarquense
MalacatecoMarquense
MarquenseCSD Municipal
Xelaju MCMarquense
MarquenseCD Achuapa
MarquenseCoban Imperial
MarquenseAntigua GFC
C.S.D. ComunicacionesMarquense
MarquenseGuastatoya
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GUA D110-03-251 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.50-0.35-0.300.750.250.95T
GUA D106-03-252 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.51-0.32-0.320.970.50.73X
GUA D102-03-251 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.65-0.28-0.220.750.750.95X
GUA D124-02-250 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.35-0.34-0.460.76-0.250.94X
GUA D117-02-250 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.69-0.27-0.190.8410.86X
GUA D114-02-252 - 1
(0 - 0)
10 - 3-0.52-0.34-0.290.910.50.79T
GUA D107-02-252 - 0
(2 - 0)
5 - 3-0.46-0.35-0.34B0.910.250.79BH
GUA D102-02-250 - 0
(0 - 0)
4 - 2-----
GUA D130-01-251 - 1
(0 - 0)
8 - 1-0.75-0.24-0.160.841.250.86X
GUA D126-01-252 - 0
(0 - 0)
6 - 5-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 29%

Coban ImperialSo sánh số liệuMarquense
  • 9Tổng số ghi bàn8
  • 0.9Trung bình ghi bàn0.8
  • 13Tổng số mất bàn6
  • 1.3Trung bình mất bàn0.6
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 10.0%TL hòa50.0%
  • 50.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Coban Imperial
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem12XemXem1XemXem14XemXem44.4%XemXem12XemXem44.4%XemXem11XemXem40.7%XemXem
14XemXem9XemXem0XemXem5XemXem64.3%XemXem8XemXem57.1%XemXem5XemXem35.7%XemXem
13XemXem3XemXem1XemXem9XemXem23.1%XemXem4XemXem30.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
620433.3%Xem233.3%233.3%Xem
Marquense
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem9XemXem1XemXem12XemXem40.9%XemXem9XemXem40.9%XemXem10XemXem45.5%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Coban Imperial
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem12XemXem3XemXem12XemXem44.4%XemXem14XemXem51.9%XemXem11XemXem40.7%XemXem
14XemXem5XemXem2XemXem7XemXem35.7%XemXem9XemXem64.3%XemXem5XemXem35.7%XemXem
13XemXem7XemXem1XemXem5XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem
611416.7%Xem583.3%116.7%Xem
Marquense
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem9XemXem3XemXem10XemXem40.9%XemXem10XemXem45.5%XemXem9XemXem40.9%XemXem
12XemXem4XemXem3XemXem5XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem
621333.3%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Coban ImperialThời gian ghi bànMarquense
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 27
    22
    0 Bàn
    4
    4
    1 Bàn
    3
    3
    2 Bàn
    2
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    4
    6
    Bàn thắng H1
    12
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Coban ImperialChi tiết về HT/FTMarquense
  • 2
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    1
    H/T
    25
    20
    H/H
    3
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    2
    3
    B/B
ChủKhách
Coban ImperialSố bàn thắng trong H1&H2Marquense
  • 3
    1
    Thắng 2+ bàn
    2
    2
    Thắng 1 bàn
    26
    20
    Hòa
    4
    3
    Mất 1 bàn
    1
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Coban Imperial
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GUA D129-03-2025KháchDeportivo Mixco7 Ngày
GUA D102-04-2025ChủGuastatoya11 Ngày
GUA D105-04-2025KháchC.S.D. Comunicaciones14 Ngày
Marquense
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GUA D129-03-2025KháchGuastatoya7 Ngày
GUA D102-04-2025ChủC.S.D. Comunicaciones11 Ngày
GUA D105-04-2025KháchAntigua GFC14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 48.4%Thắng19.4% [6]
  • [6] 19.4%Hòa35.5% [6]
  • [10] 32.3%Bại45.2% [14]
  • Chủ/Khách
  • [9] 29.0%Thắng3.2% [1]
  • [5] 16.1%Hòa12.9% [4]
  • [2] 6.5%Bại32.3% [10]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    43 
  • Bàn thua
    31 
  • TB được điểm
    1.39 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.84 
  • TB mất điểm
    0.29 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    43
  • TB được điểm
    0.74
  • TB mất điểm
    1.39
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.52
  • TB mất điểm
    0.45
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 40.00%thắng 2 bàn+8.33% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn8.33% [1]
  • [1] 10.00%Hòa41.67% [5]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn25.00% [3]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 16.67% [2]

Coban Imperial VS Marquense ngày 23-03-2025 - Thông tin đội hình