[TUR U19 A2-] Antalyaspor U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 11 | 50.0% |
[TUR U19 A2-] Besiktas JK U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 1 | 18 | 100.0% |
Antalyaspor U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUR U19 | 09-12-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 9 | -0.44 | -0.28 | -0.40 | H | 0.98 | 0.00 | 0.72 | H | X |
TUR U19 | 11-03-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
TUR U19 | 12-11-22 | 3 - 4 (1 - 2) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
TUR U19 | 02-03-22 | 3 - 4 (1 - 2) | 9 - 5 | -0.32 | -0.31 | -0.53 | B | 0.80 | -0.50 | 0.90 | B | T |
TUR U19 | 06-02-22 | 4 - 0 (2 - 0) | - | -0.65 | -0.25 | -0.22 | B | 0.94 | 1.00 | 0.82 | B | T |
TUR U19 | 02-02-19 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
TUR U19 | 14-02-11 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.74 | -0.24 | -0.14 | B | 0.80 | -0.67 | 0.96 | T | X |
TUR U19 | 20-09-10 | 4 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | 0.95 | 0.25 | 0.83 | T | T |
Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
Antalyaspor U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUR U19 | 06-01-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.75 | -0.23 | -0.17 | T | 0.80 | 1.25 | 0.90 | T | T |
TUR U19 | 21-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
TUR U19 | 11-12-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.47 | -0.28 | -0.37 | B | 0.93 | 0.25 | 0.83 | B | T |
TUR U19 | 07-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.50 | -0.30 | -0.32 | T | 0.99 | 0.5 | 0.83 | T | X |
TUR U19 | 30-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.35 | -0.27 | -0.50 | H | 0.97 | -0.25 | 0.79 | B | X |
TUR U19 | 23-11-24 | 2 - 4 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.38 | -0.28 | -0.46 | T | 0.80 | -0.25 | 0.96 | T | T |
TUR U19 | 09-11-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.43 | -0.29 | -0.40 | T | 0.81 | 0 | 0.95 | T | H |
TUR U19 | 02-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
TUR U19 | 23-10-24 | 5 - 3 (1 - 1) | 15 - 1 | -0.68 | -0.23 | -0.21 | B | 0.83 | 1 | 0.93 | B | T |
TUR U19 | 19-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 8 | -0.37 | -0.28 | -0.50 | H | 0.92 | -0.25 | 0.78 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 57%
Besiktas JK U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUR U19 | 25-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.17 | -0.24 | -0.74 | 0.80 | -1.25 | 0.90 | X | ||
TUR U19 | 14-12-24 | 0 - 5 (0 - 3) | 4 - 7 | -0.13 | -0.19 | -0.81 | 0.85 | -1.75 | 0.91 | T | ||
TUR U19 | 07-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 12 | -0.23 | -0.23 | -0.66 | 0.91 | -1 | 0.91 | X | ||
TUR U19 | 23-11-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 1 - 2 | -0.39 | -0.29 | -0.44 | -0.98 | 0 | 0.80 | T | ||
TUR U19 | 23-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.72 | -0.22 | -0.19 | 0.88 | 1.25 | 0.88 | X | ||
TUR U19 | 29-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
TUR U19 | 14-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
TUR U19 | 24-08-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
TUR U19 | 02-05-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 6 - 9 | -0.49 | -0.28 | -0.35 | 0.82 | 0.25 | 1.00 | T | ||
TUR U19 | 20-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 8 | -0.19 | -0.22 | -0.71 | 0.91 | -1.25 | 0.91 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 43%
Antalyaspor U19 |
Antalyaspor U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |