So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.96
0.25
0.80
0.90
2.5
0.86
2.18
3.35
2.75
Live
-0.94
0.25
0.70
-
-
-
2.31
3.35
2.57
Run
-0.21
0.25
0.05
-0.21
2.5
0.03
12.00
1.02
16.00
BET365Sớm
0.98
0.25
0.83
1.00
2.5
0.80
2.20
3.20
2.90
Live
0.87
0
0.92
0.85
2.5
0.95
2.45
3.25
2.50
Run
0.47
0
-0.63
-0.11
2.5
0.06
19.00
1.02
19.00
Mansion88Sớm
0.94
0.25
0.82
0.90
2.5
0.86
2.14
3.25
2.90
Live
0.95
0.25
0.89
0.97
2.5
0.85
2.11
3.20
2.98
Run
0.59
0
-0.75
-0.19
2.5
0.08
4.30
1.32
7.70
188betSớm
0.97
0.25
0.81
0.91
2.5
0.87
2.18
3.35
2.75
Live
-0.95
0.25
0.73
-0.99
0.25
0.77
2.31
3.35
2.57
Run
-0.20
0.25
0.06
-0.20
2.5
0.04
12.00
1.02
16.00
SbobetSớm
1.00
0.25
0.82
0.93
2.5
0.87
2.20
3.08
2.76
Live
0.86
0
0.98
0.97
2.5
0.85
2.43
3.09
2.58
Run
0.49
0
-0.65
-0.18
2.5
0.04
11.50
1.03
16.50

Bên nào sẽ thắng?

Famalicao U23
ChủHòaKhách
Estoril U23
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Famalicao U23So Sánh Sức MạnhEstoril U23
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 24%So Sánh Đối Đầu76%
  • Tất cả
  • 2T 1H 7B
    7T 1H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[POR U23-3] Famalicao U23
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
14734221524350.0%
7313111010442.9%
742111514257.1%
62401161033.3%
[POR U23-2] Estoril U23
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
14734271824250.0%
751115416371.4%
722312148328.6%
6114613416.7%

Thành tích đối đầu

Famalicao U23            
Chủ - Khách
Estoril U23Famalicao U23
Famalicao U23Estoril U23
Famalicao U23Estoril U23
Estoril U23Famalicao U23
Estoril U23Famalicao U23
Famalicao U23Estoril U23
Famalicao U23Estoril U23
Estoril U23Famalicao U23
Estoril U23Famalicao U23
Famalicao U23Estoril U23
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Por U2323-03-243 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.53-0.28-0.31B0.900.500.92BT
Por U2309-01-242 - 3
(0 - 1)
7 - 5-0.46-0.29-0.37B0.990.250.83BT
Por U2325-04-233 - 1
(0 - 0)
6 - 2-0.47-0.27-0.37T0.950.250.87TT
Por U2328-02-232 - 1
(1 - 1)
2 - 11-0.47-0.27-0.38B0.940.250.88BH
Por U2304-05-213 - 1
(1 - 0)
5 - 6-0.66-0.26-0.20B0.991.000.83BT
Por U2327-04-210 - 1
(0 - 0)
2 - 6-0.28-0.28-0.56B0.82-0.751.00BX
Por U2312-03-211 - 0
(1 - 0)
1 - 13-0.29-0.29-0.54T0.96-0.500.86TX
Por U2328-01-213 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.59-0.27-0.26B0.900.750.92BT
Por U2301-02-202 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.77-0.21-0.14B0.97-0.670.85TH
Por U2304-11-191 - 1
(1 - 0)
4 - 8-0.34-0.28-0.50H0.98-0.250.78BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 63%

Thành tích gần đây

Famalicao U23            
Chủ - Khách
Famalicao U23Sporting Lisbon Sad U23
Gil Vicente U23Famalicao U23
Vizela U23Famalicao U23
Famalicao U23Benfica U23
Famalicao U23Leixoes U23
Gil Vicente U23Famalicao U23
Academico Viseu U23Famalicao U23
Famalicao U23Braga U23
Rio Ave U23Famalicao U23
Famalicao U23Torreense U23
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Por U2328-01-251 - 1
(0 - 1)
4 - 2-0.41-0.29-0.42H0.9000.86HX
Por U2321-01-250 - 3
(0 - 1)
12 - 4-0.41-0.27-0.42T0.9300.89TT
Por U2314-01-251 - 1
(1 - 1)
8 - 0-0.40-0.30-0.42H0.9700.85HX
Por U2308-01-253 - 1
(2 - 0)
4 - 14-0.37-0.28-0.47T0.82-0.250.94TT
Por U2318-12-241 - 1
(1 - 1)
4 - 6-0.70-0.24-0.18H-0.991.250.75TX
Por U2311-12-242 - 2
(0 - 2)
2 - 2-0.37-0.27-0.47H0.87-0.250.95BT
Por U2304-12-240 - 0
(0 - 0)
9 - 4-0.39-0.29-0.44H-0.9800.80HX
Por U2327-11-241 - 0
(1 - 0)
3 - 9-0.56-0.27-0.29T0.800.50.96TX
Por U2306-11-241 - 2
(1 - 1)
4 - 3-0.33-0.29-0.49T-0.97-0.250.79TT
Por U2330-10-240 - 2
(0 - 1)
4 - 7-0.49-0.30-0.33B0.800.25-0.98BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%

Estoril U23            
Chủ - Khách
Torreense U23Estoril U23
Vizela U23Estoril U23
Sporting Lisbon Sad U23Estoril U23
Estoril U23Estrela FC U23
Estoril U23Farense U23
Portimonense U23Estoril U23
Estoril U23Sporting Lisbon Sad U23
Estrela FC U23Estoril U23
Santa Clara U23Estoril U23
Estoril U23Benfica U23
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Por U2329-01-252 - 1
(1 - 1)
1 - 8-0.38-0.29-0.450.76-0.251.00T
Por U2321-01-254 - 1
(3 - 0)
4 - 9-0.36-0.28-0.460.84-0.250.98T
Por U2315-01-252 - 2
(0 - 0)
5 - 1-0.46-0.31-0.350.920.250.90T
Por U2310-01-251 - 2
(1 - 0)
3 - 6-0.67-0.25-0.200.9010.92T
Por U2317-12-241 - 0
(1 - 0)
7 - 2-0.65-0.24-0.220.9710.85X
Por U2310-12-243 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.26-0.26-0.600.90-0.750.86H
Por U2302-12-240 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.49-0.29-0.350.820.251.00X
Por U2326-11-243 - 2
(1 - 1)
5 - 8-0.31-0.27-0.540.96-0.50.86T
Por U2305-11-241 - 3
(1 - 1)
4 - 4-0.26-0.27-0.590.87-0.750.89T
Por U2328-10-244 - 3
(1 - 0)
3 - 2-0.51-0.28-0.330.960.50.86T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 78%

Famalicao U23So sánh số liệuEstoril U23
  • 14Tổng số ghi bàn15
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.5
  • 9Tổng số mất bàn20
  • 0.9Trung bình mất bàn2.0
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 50.0%TL hòa20.0%
  • 10.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Famalicao U23
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem9XemXem3XemXem6XemXem50%XemXem9XemXem50%XemXem9XemXem50%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
9XemXem5XemXem2XemXem2XemXem55.6%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
622233.3%Xem350.0%350.0%Xem
Estoril U23
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem6XemXem2XemXem8XemXem37.5%XemXem11XemXem68.8%XemXem4XemXem25%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem7XemXem77.8%XemXem1XemXem11.1%XemXem
611416.7%Xem466.7%116.7%Xem
Famalicao U23
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem7XemXem3XemXem8XemXem38.9%XemXem7XemXem38.9%XemXem5XemXem27.8%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem2XemXem22.2%XemXem
9XemXem4XemXem3XemXem2XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem
631250.0%Xem466.7%116.7%Xem
Estoril U23
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem7XemXem2XemXem7XemXem43.8%XemXem6XemXem37.5%XemXem8XemXem50%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem1XemXem14.3%XemXem5XemXem71.4%XemXem
9XemXem2XemXem2XemXem5XemXem22.2%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
622233.3%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Famalicao U23Thời gian ghi bànEstoril U23
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 15
    13
    0 Bàn
    1
    2
    1 Bàn
    2
    0
    2 Bàn
    1
    2
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    2
    7
    Bàn thắng H1
    6
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Famalicao U23Chi tiết về HT/FTEstoril U23
  • 2
    3
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    14
    13
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    2
    B/B
ChủKhách
Famalicao U23Số bàn thắng trong H1&H2Estoril U23
  • 2
    3
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    14
    13
    Hòa
    2
    2
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Famalicao U23
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Por U2325-02-2025KháchTorreense U2314 Ngày
Por U2304-03-2025KháchBenfica U2321 Ngày
Por U2311-03-2025ChủVizela U2328 Ngày
Estoril U23
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Por U2325-02-2025ChủGil Vicente U2314 Ngày
Por U2304-03-2025ChủSporting Lisbon Sad U2321 Ngày
Por U2311-03-2025KháchEstrela FC U2328 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 50.0%Thắng50.0% [7]
  • [3] 21.4%Hòa21.4% [7]
  • [4] 28.6%Bại28.6% [4]
  • Chủ/Khách
  • [3] 21.4%Thắng14.3% [2]
  • [1] 7.1%Hòa14.3% [2]
  • [3] 21.4%Bại21.4% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    1.57 
  • TB mất điểm
    1.07 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.79 
  • TB mất điểm
    0.71 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    1.93
  • TB mất điểm
    1.29
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.07
  • TB mất điểm
    0.29
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    2.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 40.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [4] 40.00%Hòa30.00% [3]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn40.00% [4]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Famalicao U23 VS Estoril U23 ngày 11-02-2025 - Thông tin đội hình