So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.94
0.25
0.70
0.76
1.5
1.00
2.41
2.71
2.97
Live
0.84
0
0.98
0.89
1.5
0.91
2.57
2.49
3.05
Run
-0.95
0.25
0.77
0.90
1.5
0.90
2.40
2.45
3.40
Mansion88Sớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.95
0.25
0.89
0.84
1.5
0.98
-
-
-
188betSớm
-0.93
0.25
0.71
0.77
1.5
-0.99
2.41
2.71
2.97
Live
0.85
0
0.99
0.90
1.5
0.92
2.57
2.49
3.05
Run
-0.94
0.25
0.78
0.91
1.5
0.91
2.40
2.45
3.40

Bên nào sẽ thắng?

Nassaji Mazandaran
ChủHòaKhách
Aluminium Arak
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Nassaji MazandaranSo Sánh Sức MạnhAluminium Arak
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 32%So Sánh Đối Đầu68%
  • Tất cả
  • 1T 5H 4B
    4T 5H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[IRN Pro League-15] Nassaji Mazandaran
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
25312101220211512.0%
1217471010158.3%
13256510111115.4%
6330411250.0%
[IRN Pro League-9] Aluminium Arak
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
256118252429924.0%
1348115820730.8%
12237101691416.7%
614164716.7%

Thành tích đối đầu

Nassaji Mazandaran            
Chủ - Khách
Aluminium ArakNassaji Mazandaran
Aluminium ArakNassaji Mazandaran
Nassaji MazandaranAluminium Arak
Nassaji MazandaranAluminium Arak
Nassaji MazandaranAluminium Arak
Aluminium ArakNassaji Mazandaran
Aluminium ArakNassaji Mazandaran
Aluminium ArakNassaji Mazandaran
Aluminium ArakNassaji Mazandaran
Nassaji MazandaranAluminium Arak
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR22-08-241 - 1
(1 - 0)
4 - 3-0.43-0.37-0.31H-0.980.250.80TT
IRN PR17-03-241 - 0
(1 - 0)
- -0.47-0.37-0.25B0.790.25-0.97BX
Iran Cup09-02-240 - 1
(0 - 0)
2 - 3-0.36-0.34-0.40B1.000.000.84BX
IRN PR17-10-230 - 1
(0 - 1)
6 - 3---B---
IRN PR14-04-230 - 0
(0 - 0)
3 - 0-0.35-0.37-0.40H-0.970.000.79HX
Iran Cup21-02-230 - 0
(0 - 0)
4 - 0-0.47-0.35-0.30H0.850.250.97TX
IRN PR28-10-223 - 0
(2 - 0)
- -0.43-0.36-0.32B0.990.250.77BT
IRN PR04-05-220 - 0
(0 - 0)
- -0.41-0.39-0.32H-0.900.250.72TX
Iran Cup27-04-220 - 1
(0 - 0)
4 - 2-0.32-0.38-0.40T0.74-0.25-0.90TX
IRN PR15-12-211 - 1
(1 - 0)
- ---H---

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 25%

Thành tích gần đây

Nassaji Mazandaran            
Chủ - Khách
Zob AhanNassaji Mazandaran
Nassaji MazandaranTractor S.C.
Havadar SCNassaji Mazandaran
Nassaji MazandaranKheybar Khorramabad
PersepolisNassaji Mazandaran
Nassaji MazandaranMes Shahr-e Babak
SepahanNassaji Mazandaran
Nassaji MazandaranMes Rafsanjan
Nassaji MazandaranEsteghlal Khozestan
Nassaji MazandaranMalavan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR02-01-250 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.45-0.35-0.31H0.910.250.91TX
IRN PR27-12-241 - 1
(1 - 0)
- ---H--
IRN PR20-12-240 - 1
(0 - 0)
- -0.34-0.36-0.40T-0.9500.77TX
IRN PR13-12-240 - 0
(0 - 0)
- -0.25-0.34-0.53H0.86-0.50.90BX
IRN PR07-12-240 - 1
(0 - 1)
- -0.71-0.26-0.13T0.761-0.94TX
Iran Cup24-11-241 - 0
(0 - 0)
- ---T--
IRN PR09-11-241 - 1
(0 - 1)
6 - 0-0.74-0.25-0.11H0.991.250.83TH
IRN PR01-11-240 - 1
(0 - 0)
- -0.42-0.36-0.34B-0.920.250.73BX
IRN PR25-10-240 - 0
(0 - 0)
- -0.41-0.35-0.33H-0.890.250.77TX
IRN PR04-10-241 - 1
(1 - 0)
- -0.37-0.35-0.38H0.9200.90HT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 6 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 14%

Aluminium Arak            
Chủ - Khách
Aluminium ArakShams Azar Qazvin
MalavanAluminium Arak
Aluminium ArakEsteghlal Tehran
Chadormalou ArdakanAluminium Arak
Aluminium ArakGol Gohar FC
Sanat-NaftAluminium Arak
SepahanAluminium Arak
Tractor S.C.Aluminium Arak
Aluminium ArakFoolad Khozestan
Zob AhanAluminium Arak
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR02-01-253 - 0
(2 - 0)
- -0.49-0.36-0.27-0.960.50.78T
IRN PR27-12-241 - 1
(1 - 1)
- -0.41-0.40-0.34-0.890.250.65T
IRN PR20-12-241 - 1
(0 - 1)
9 - 3-0.31-0.32-0.470.97-0.250.85H
IRN PR10-12-241 - 1
(1 - 0)
- -----
IRN PR02-12-240 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.42-0.32-0.380.8201.00X
Iran Cup23-11-241 - 0
(1 - 0)
0 - 5-----
IRN PR01-11-241 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.58-0.30-0.220.980.750.84X
IRN PR27-10-242 - 0
(2 - 0)
- -0.60-0.32-0.220.900.750.80H
IRN PR20-10-244 - 2
(1 - 2)
0 - 5-0.43-0.37-0.32-0.980.250.73T
IRN PR04-10-240 - 4
(0 - 1)
7 - 3-0.47-0.34-0.290.840.250.98T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%

Nassaji MazandaranSo sánh số liệuAluminium Arak
  • 6Tổng số ghi bàn14
  • 0.6Trung bình ghi bàn1.4
  • 4Tổng số mất bàn9
  • 0.4Trung bình mất bàn0.9
  • 30.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 60.0%TL hòa40.0%
  • 10.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Nassaji Mazandaran
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem8XemXem1XemXem4XemXem61.5%XemXem3XemXem23.1%XemXem9XemXem69.2%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
6XemXem6XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem16.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem
650183.3%Xem00.0%583.3%Xem
Aluminium Arak
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem2XemXem6XemXem42.9%XemXem7XemXem50%XemXem5XemXem35.7%XemXem
7XemXem4XemXem1XemXem2XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
631250.0%Xem233.3%233.3%Xem
Nassaji Mazandaran
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem5XemXem7XemXem1XemXem38.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem8XemXem61.5%XemXem
7XemXem3XemXem4XemXem0XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
6XemXem2XemXem3XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
633050.0%Xem116.7%466.7%Xem
Aluminium Arak
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem5XemXem4XemXem5XemXem35.7%XemXem10XemXem71.4%XemXem4XemXem28.6%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
7XemXem2XemXem3XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
622233.3%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Nassaji MazandaranThời gian ghi bànAluminium Arak
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 15
    13
    0 Bàn
    0
    3
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    2
    Bàn thắng H1
    2
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Nassaji MazandaranChi tiết về HT/FTAluminium Arak
  • 0
    0
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    11
    12
    H/H
    4
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
Nassaji MazandaranSố bàn thắng trong H1&H2Aluminium Arak
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    12
    14
    Hòa
    4
    0
    Mất 1 bàn
    0
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Nassaji Mazandaran
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
IRN PR01-02-2025KháchGol Gohar FC5 Ngày
IRN PR07-02-2025ChủChadormalou Ardakan11 Ngày
Iran Cup12-02-2025KháchMes Rafsanjan16 Ngày
Aluminium Arak
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
IRN PR02-02-2025ChủMes Rafsanjan6 Ngày
IRN PR08-02-2025KháchHavadar SC12 Ngày
IRN PR22-02-2025ChủPersepolis26 Ngày

Đội hình gần đây

Nassaji Mazandaran
Đội hình (4-4-2)
Dự bị

Dữ liệu đang được cập nhật

Aluminium Arak
Đội hình (4-4-2)
Dự bị

Dữ liệu đang được cập nhật

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 12.0%Thắng24.0% [6]
  • [12] 48.0%Hòa44.0% [6]
  • [10] 40.0%Bại32.0% [8]
  • Chủ/Khách
  • [1] 4.0%Thắng8.0% [2]
  • [7] 28.0%Hòa12.0% [3]
  • [4] 16.0%Bại28.0% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    0.48 
  • TB mất điểm
    0.80 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.28 
  • TB mất điểm
    0.40 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.96
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.60
  • TB mất điểm
    0.32
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [4] 36.36%Hòa40.00% [4]
  • [5] 45.45%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Nassaji Mazandaran VS Aluminium Arak ngày 27-01-2025 - Thông tin đội hình