[INT CF-] Budapest Honved FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 10 | 8 | 33.3% |
[INT CF-] Slovan Bratislava B |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 7 | 6 | 33.3% |
Budapest Honved FC |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Budapest Honved FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 11-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D2E | 30-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D2E | 25-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.64 | -0.25 | -0.21 | H | -0.98 | 1 | 0.80 | T | X |
HUN D2E | 10-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
HUN D2E | 03-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
HUN Cup | 31-10-24 | 1 - 5 (1 - 5) | 5 - 8 | -0.17 | -0.22 | -0.77 | B | 0.78 | -1.5 | 0.92 | B | T |
HUN D2E | 27-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
HUN D2E | 21-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.44 | -0.32 | -0.34 | B | 1.00 | 0.25 | 0.84 | B | X |
HUN D2E | 06-10-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
HUN D2E | 29-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
Slovan Bratislava B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SVK D2 | 10-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 9 | -0.38 | -0.28 | -0.46 | 0.79 | -0.25 | 0.97 | X | ||
SVK D2 | 02-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 11 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SVK D2 | 27-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 10 | -0.20 | -0.25 | -0.67 | 0.88 | -1 | 0.94 | X | ||
SVK D2 | 20-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.68 | -0.24 | -0.20 | 0.83 | 1 | 0.99 | H | ||
SVK D2 | 14-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.22 | -0.25 | -0.65 | 0.79 | -1 | 0.97 | X | ||
SVK D2 | 11-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.52 | -0.29 | -0.31 | 0.91 | 0.5 | 0.91 | X | ||
SVK D2 | 28-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
SVK D2 | 22-09-24 | 3 - 2 (1 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SVK D2 | 01-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.47 | -0.28 | -0.38 | 0.98 | 0.25 | 0.84 | H | ||
SVK D2 | 24-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 5 | -0.51 | -0.28 | -0.34 | 0.98 | 0.5 | 0.84 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 0%
Budapest Honved FC |
Budapest Honved FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN D2E | 09-02-2025 | Chủ | Dafuji cloth MTE | 22 Ngày |
HUN D2E | 16-02-2025 | Khách | Tatabanya | 29 Ngày |
HUN D2E | 23-02-2025 | Chủ | Kozarmisleny SE | 36 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SVK D2 | 02-03-2025 | Chủ | Tatran LM | 43 Ngày |
SVK D2 | 09-03-2025 | Chủ | MSK Zilina B | 50 Ngày |
SVK D2 | 16-03-2025 | Chủ | FK Pohronie | 57 Ngày |