Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[BRA Copa Sao Paulo Juniores-1] Criciuma SC (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | % |
6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 3 | 16 | 83.3% |
[BRA Copa Sao Paulo Juniores-2] Ferroviaria SP (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | % |
6 | 3 | 3 | 0 | 16 | 5 | 12 | 50.0% |
Criciuma SC (Youth) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Criciuma SC (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CSP YC | 16-01-25 | 2 - 4 (1 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
CSP YC | 14-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
CSP YC | 12-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
CSP YC | 09-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
CSP YC | 05-01-25 | 1 - 3 (1 - 0) | 5 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
CSP YC | 02-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA YCup | 24-10-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 14 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA YCup | 16-10-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 8 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA YCup | 02-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Bra CUU20 | 28-09-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Ferroviaria SP (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CSP YC | 16-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
CSP YC | 14-01-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
CSP YC | 12-01-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
CSP YC | 09-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 19 | - | - | - | - | - | ||||
CSP YC | 06-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
CSP YC | 03-01-25 | 8 - 0 (4 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 13-09-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 06-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 03-09-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 30-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Criciuma SC (Youth) |
Criciuma SC (Youth) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |