Cape Verde
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Nica Panduru-00000000
-W. Tavares-00000000
-Garry RodriguesTiền đạo00001000
-leandro andradeTiền đạo00000000
-Luis LopesTiền đạo00000000
18Dylan TavaresHậu vệ00000000
4Roberto LopesHậu vệ00000000
20Ryan MendesTiền đạo10100008.35
Bàn thắngThẻ đỏ
-Kenny Rocha SantosTiền vệ00000000
17Hélio VarelaTiền đạo00000000
-DelmiroHậu vệ00000000
1VozinhaThủ môn00000000
-Willy SemedoTiền đạo00000000
-Garry RodriguesTiền đạo00001006.5
21BebéTiền đạo00000000
5Logan CostaHậu vệ00000006.32
Thẻ vàng
10Jamiro MonteiroTiền vệ10100007.93
Bàn thắng
14Deroy DuarteTiền vệ00000000
-Dylan SilvaThủ môn00000000
12Márcio RosaThủ môn00000000
8Joao Paulo Moreira FernandesHậu vệ00000000
-Cuca FernandesHậu vệ00000000
-Marcio RosaThủ môn00000000
-Nica Panduru-00000000
6Patrick AndradeTiền vệ00000000
-David TavaresTiền vệ00000000
-João Paulo Moreira FernandesTiền đạo00000000
Eswatini
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
16X. GamaThủ môn00000000
-N. Philiso-00000000
-N. Myeni-00000000
22S. MasanganeHậu vệ00000000
6Sibongakhonkhe SilengeHậu vệ00000006.68
Thẻ vàng
-Mzwandile MabelesaTiền vệ00000000
3K. ThwalaTiền vệ00000000
-N. Magagula-00000000
13Mpendulo TfomoTiền vệ00000000
-Sizolwethu ShabalalaHậu vệ00000000
-Sifiso MatseTiền vệ00000000
-Vusi VilakatiHậu vệ00000000
20Mcolisi Simiso MananaHậu vệ00000000
-Ncamiso DlaminiThủ môn00000000
-Ayanda Machawe Gadlela-00000000
4Neliswa Senzo DlaminiTiền vệ00000006.23
Thẻ vàng
-Samkelo GinindzaTiền vệ00000006.1
Thẻ vàng
-K. Shabalala-00000005.76
5B. MatsebulaTiền vệ00000006.16
Thẻ vàng
10Sabelo NdzinisaTiền đạo00000000
19P. MkhontfoTiền vệ00000000

Eswatini vs Cape Verde ngày 21-11-2023 - Thống kê cầu thủ