Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Sebastian Anderson | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.7 | |
- | Adam Beaudry | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | ![]() |
- | Daniel Chacon | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
- | Michael Joseph·Edwards | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.71 | |
53 | Steve Flores | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.51 | ![]() |
- | Darren Yapi | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.61 | |
42 | Ricardo Allen Pena Gutierrez | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
47 | Alec Diaz | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Ethan Bandre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Daouda Amadou | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
40 | Robinson Aguirre Ortega | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.39 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Macielo Tschantret | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Ethan Bryant | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6.57 | |
- | Chris Rindov | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.33 | |
- | Carson Klein | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 5.95 | ![]() |
- | Roberto Avila | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.86 |