[CHN HK Premier League-5] EnGenius Kowloon City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 6 | 3 | 9 | 28 | 47 | 21 | 5 | 33.3% |
7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 21 | 7 | 9 | 28.6% |
11 | 4 | 2 | 5 | 17 | 26 | 14 | 4 | 36.4% |
6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 20 | 4 | 16.7% |
[CHN HK Premier League-8] North District |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 3 | 3 | 12 | 29 | 53 | 12 | 8 | 16.7% |
8 | 2 | 3 | 3 | 17 | 19 | 9 | 7 | 25.0% |
10 | 1 | 0 | 9 | 12 | 34 | 3 | 8 | 10.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 18 | 4 | 16.7% |
EnGenius Kowloon City |
Chủ - Khách |
---|
North District FCKowloon City |
North District FCKowloon City |
Kowloon CityNorth District FC |
North District FCKowloon City |
Kowloon CityNorth District FC |
North District FCKowloon City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK PR | 12-01-25 | 3 - 1 (3 - 0) | 4 - 5 | -0.38 | -0.27 | -0.50 | B | 0.89 | -0.25 | 0.81 | B | T |
HK PR | 15-09-24 | 2 - 3 (0 - 2) | 8 - 3 | -0.50 | -0.28 | -0.37 | T | 0.83 | 0.25 | 0.87 | T | T |
HK D1 | 19-03-23 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HK D1 | 08-01-23 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
HK D2 | 03-03-19 | 0 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
HK D2 | 07-10-18 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
EnGenius Kowloon City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK PR | 09-03-25 | 2 - 5 (1 - 3) | 2 - 3 | -0.17 | -0.26 | -0.71 | B | 0.83 | -1.25 | 0.87 | B | T |
HKFA CUP | 02-03-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 6 | -0.77 | -0.21 | -0.17 | B | 0.89 | 1.5 | 0.81 | B | T |
HK PR | 26-02-25 | 2 - 3 (2 - 0) | 4 - 4 | -0.93 | -0.13 | -0.08 | T | 0.87 | 2.5 | 0.83 | T | T |
HK PR | 23-02-25 | 1 - 5 (1 - 2) | 3 - 10 | -0.22 | -0.25 | -0.67 | B | 0.82 | -1 | 0.88 | B | T |
HK PR | 15-02-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 7 - 5 | -0.47 | -0.28 | -0.40 | H | 0.94 | 0.25 | 0.76 | T | T |
HK PR | 08-02-25 | 3 - 2 (0 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
HK PR | 25-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.64 | -0.26 | -0.25 | T | 0.77 | 0.75 | 0.93 | T | X |
HK PR | 19-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
HK PR | 12-01-25 | 3 - 1 (3 - 0) | 4 - 5 | -0.38 | -0.27 | -0.50 | B | 0.89 | -0.25 | 0.81 | B | T |
HKEC | 15-12-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 1 - 3 | -0.17 | -0.21 | -0.77 | B | 0.80 | -1.5 | 0.90 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 88%
North District |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK PR | 15-03-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
HK PR | 08-03-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 4 - 4 | -0.93 | -0.13 | -0.08 | 0.80 | 2.5 | 0.90 | T | ||
HK PR | 23-02-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 1 - 11 | -0.53 | -0.27 | -0.35 | 0.88 | 0.5 | 0.82 | T | ||
HK PR | 15-02-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 7 - 4 | -0.56 | -0.27 | -0.32 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | ||
HKFA CUP | 02-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.50 | -0.26 | -0.40 | 0.84 | 0.25 | 0.86 | X | ||
HK PR | 25-01-25 | 4 - 3 (0 - 1) | 8 - 4 | -0.88 | -0.16 | -0.11 | 0.93 | 2.25 | 0.77 | T | ||
HK PR | 18-01-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 4 - 8 | -0.12 | -0.18 | -0.85 | 0.76 | -2 | 0.94 | X | ||
HK PR | 12-01-25 | 3 - 1 (3 - 0) | 4 - 5 | -0.38 | -0.27 | -0.50 | B | 0.89 | -0.25 | 0.81 | B | T |
HK PR | 05-01-25 | 4 - 4 (4 - 1) | 3 - 11 | -0.42 | -0.27 | -0.46 | 0.94 | 0 | 0.76 | T | ||
HKEC | 15-12-24 | 1 - 3 (1 - 0) | 3 - 9 | -0.10 | -0.15 | -0.91 | 0.88 | -2.25 | 0.82 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 78%
EnGenius Kowloon City |
EnGenius Kowloon City |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HK PR | 06-04-2025 | Chủ | Wofoo Tai Po | 7 Ngày |
HK PR | 27-04-2025 | Chủ | Biu Chun Rangers | 28 Ngày |
HK PR | 05-05-2025 | Khách | Eastern A.A Football Team | 36 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HK PR | 05-04-2025 | Khách | Kitchee | 6 Ngày |
HK PR | 13-04-2025 | Chủ | Hong Kong FC | 14 Ngày |
HK PR | 27-04-2025 | Chủ | Southern District | 28 Ngày |