[FIN Kansallinen Liiga-5] PK-35 Vantaa (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | 5 | 5 | 7 | 20 | 28 | 20 | 5 | 29.4% |
9 | 3 | 3 | 3 | 8 | 14 | 12 | 4 | 33.3% |
8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 14 | 8 | 7 | 25.0% |
6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 12 | 6 | 33.3% |
[FIN Kansallinen Liiga-10] PK Keski Uusimaa (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | 0 | 3 | 14 | 14 | 66 | 3 | 10 | 0.0% |
8 | 0 | 1 | 7 | 8 | 32 | 1 | 10 | 0.0% |
9 | 0 | 2 | 7 | 6 | 34 | 2 | 10 | 0.0% |
6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 31 | 0 | 0.0% |
PK-35 Vantaa (w) |
Chủ - Khách |
---|
PK Keski Uusimaa (W)PK-35 Vantaa (W) |
PK-35 Vantaa (W)PK Keski Uusimaa (W) |
PK-35 Vantaa (W)PK Keski Uusimaa (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN WD1 | 29-06-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FIN WD1 | 12-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
FIN YKW | 25-07-19 | 3 - 0 (1 - 0) | 10 - 1 | -0.99 | -0.07 | -0.06 | T | 0.80 | -0.21 | 0.90 | T | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
PK-35 Vantaa (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN WD1 | 31-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 24-08-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
FINWC | 20-08-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 14 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
FIN WD1 | 16-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 10-08-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
FIN WD1 | 31-07-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
FIN WD1 | 27-07-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
FIN WD1 | 21-07-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 6 - 6 | -0.47 | -0.29 | -0.39 | T | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | T |
FIN WD1 | 07-07-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 4 | -0.55 | -0.29 | -0.30 | T | 0.81 | 0.5 | 0.89 | T | T |
FIN WD1 | 29-06-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
PK Keski Uusimaa (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN WD1 | 31-08-24 | 0 - 6 (0 - 3) | 1 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 24-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 17-08-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 10-08-24 | 11 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 04-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 27-07-24 | 1 - 7 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 19-07-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 07-07-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 29-06-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 15-06-24 | 0 - 7 (0 - 4) | 1 - 10 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
PK-35 Vantaa (w) |
PK-35 Vantaa (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN WD1 | 29-09-2024 | Khách | Ilves Tampere (W) | 7 Ngày |
FIN WD1 | 06-10-2024 | Chủ | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 14 Ngày |
FIN WD1 | 12-10-2024 | Khách | PK-35 RY (W) | 20 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN WD1 | 29-09-2024 | Chủ | Honka Espoo (W) | 7 Ngày |
FIN WD1 | 06-10-2024 | Khách | PK-35 RY (W) | 14 Ngày |
FIN WD1 | 13-10-2024 | Chủ | Ilves Tampere (W) | 21 Ngày |