Celtic FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
2Alistair JohnstonHậu vệ00000007.3
56Anthony RalstonHậu vệ00000000
5Liam ScalesHậu vệ00000006.5
6Auston TrustyHậu vệ00000006.1
3Greg TaylorHậu vệ00000006.5
27Arne EngelsTiền vệ00000006.7
42Callum McGregorTiền vệ00000006.1
41Reo HatateTiền vệ20021007.4
10Nicolas KühnTiền đạo10000006.7
9Adam IdahTiền đạo30200018.1
Bàn thắng
13Hyun-Jun YangTiền đạo00000006.3
12Viljami SinisaloThủ môn00000000
29Scott BainThủ môn00000000
55Daniel CummingsTiền đạo00000006.6
28Paulo BernardoTiền vệ00000006.4
14Luke McCowanTiền vệ00000006.5
-Adam MontgomeryHậu vệ00000000
47Dane·MurrayHậu vệ00000004.8
17M. NawrockiHậu vệ00000000
-Luis PalmaTiền đạo00000006.5
1Kasper SchmeichelThủ môn00000005.6
Aston Villa
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Ollie WatkinsTiền đạo60112007.2
Bàn thắng
-Jhon DuránTiền đạo00000000
-oliwier zychThủ môn00000000
-Kadan YoungTiền đạo00000000
-Sil swinkelsHậu vệ00000000
-Travis PattersonTiền đạo00000000
25Robin OlsenThủ môn00000000
-Kosta NedeljkovicHậu vệ00000000
7John McGinnTiền vệ00000007.1
22Ian MaatsenHậu vệ00010006.9
23Emiliano MartínezThủ môn00000007
2Matty CashHậu vệ20000006.4
4Ezri Konsa Hậu vệ30010006.9
26Lamare BogardeHậu vệ00000006.9
12Lucas DigneHậu vệ00000006
8Youri TielemansTiền vệ10000007.1
44Boubacar KamaraHậu vệ00000006.5
31Leon BaileyTiền đạo00020007.1
27Morgan RogersTiền vệ60300008.9
Bàn thắngThẻ đỏ
41Jacob RamseyTiền vệ21012008.79

Aston Villa vs Celtic FC ngày 30-01-2025 - Thống kê cầu thủ