Brescia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
26Massimo BertagnoliTiền vệ00000000
22Lorenzo AndrenacciThủ môn00000000
1Luca LezzeriniThủ môn00000007.67
Thẻ đỏ
24Lorenzo DickmannHậu vệ00000005.75
15Andrea CistanaHậu vệ10010006.3
28Davide AdorniHậu vệ00000006.55
Thẻ vàng
19Niccolo CorradoHậu vệ10000006.03
25Dimitri BisoliTiền vệ00000005.34
Thẻ vàng
6Matthias VerrethHậu vệ10000006.26
32Andrea PapettiHậu vệ00000005.97
23Nicolas·GalazziTiền vệ00000005.51
11Gabriele MonciniTiền đạo10010006.01
29Gennaro BorrelliTiền đạo10010006.37
-Michele BesaggioTiền vệ00000006.82
5Gabriele·CalvaniHậu vệ00000006.53
-Fabrizio PagheraHậu vệ00000000
27Giacomo OlzerTiền vệ00000000
33Zylyf MuçaHậu vệ00000000
7Ante Matej JuricTiền đạo00000006.81
8Birkir BjarnasonTiền vệ00000006.58
Thẻ vàng
9Flavio Junior BianchiTiền đạo00000006.84
39Michele·BesaggioTiền vệ00000006.82
20Patrick·Amoako NuamahTiền đạo00000000
Carrarese
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
72Simone ZanonTiền vệ10000006.75
-tommaso maressaTiền vệ00000000
90Leonardo CerriTiền đạo10010006.06
-Kristian Ferrara-00000000
13Devid Eugene BouahTiền vệ00000006.52
-Alessandro CapelloTiền đạo00000000
82Leonardo CapezziTiền vệ00000000
9Luigi CherubiniTiền đạo10000006.25
-Niccolò ChiorraThủ môn00000000
-Filippo FalcoTiền đạo00000000
32Mattia FinottoTiền đạo00000006.84
-Tommaso MaressaTiền vệ00000000
6Filippo OlianaHậu vệ00000006.23
-Riccardo PalmieriTiền vệ00000000
-Giuseppe Antonio PanicoTiền đạo00000006.68
77Niccolò BelloniTiền đạo10000005.95
19Steven ShpendiTiền đạo20010006.14
1Marco BleveThủ môn00000006.69
-Julián IllanesHậu vệ00000006.52
Thẻ vàng
34Gabriele GuarinoHậu vệ00000007.27
3Marco ImperialeHậu vệ00000006.57
Thẻ vàng
18Nicolas SchiaviHậu vệ30010206.15
20Samuel GiovaneTiền vệ20000006.99
Thẻ vàng
17Emanuele ZuelliTiền vệ50020016.28

Brescia vs Carrarese ngày 15-12-2024 - Thống kê cầu thủ